LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relocate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relocate Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển đến một vị trí khác
  • thay đổi vị trí của một cái gì đó
  • chuyển ai đó hoặc một cái gì đó đến một địa điểm mới
Illustration for this word

relocate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relocate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːləʊˈkeɪt/
Mỹ /ˌriːloʊˈkeɪt/
Tiết
relocate

relocate Từ nguyên của Từ

re- = lại + locate = đặt. Xuất phát từ tiếng Latin 'relocare', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một bản đồ nơi bạn đặt một cây ghim ở một vị trí mới, đánh dấu một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relocate có nghĩa là di chuyển đến một địa điểm khác, thay đổi chỗ của một vật phẩm hoặc của một người, hoặc chuyển người/tài sản đến một vị trí mới. Từ này thường được dùng trong bối cảnh di dời hộ gia đình, di dời văn phòng hoặc tái bố trí thiết bị, và nhấn mạnh việc thiết lập ở một địa điểm mới hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng relocate khi di chuyển đến một địa điểm mới, thường trong ngữ cảnh formal hoặc có kế hoạch.
  • Tránh dùng relocate cho một sự chuyển động đơn giản trong cùng khu vực; dùng move.
  • Relocate thường gắn với tổ chức hoặc quy trình lên kế hoạch.
  • Khi chuyển giao một người, nói relocate họ chứ không chỉ di chuyển.
  • Cấu trúc phổ biến: relocate to + địa điểm; có thể dùng relocate from + địa điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Relocate chỉ dành cho người
  • Relocate bằng với move
  • Không dùng relocate cho di chuyển trong cùng thành phố
  • Relocate mang tính thân mật/phi giới
  • Relocate thường liên quan đến kế hoạch tổ chức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học relocate thường nghĩ đó là di chuyển có kế hoạch hoặc tổ chức; nhầm lẫn với di chuyển thông thường khi không có bối cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: relocate to + địa điểm, be relocated, relocation plan.
  • So sánh relocate với move và transfer để hiểu sắc thái.
  • Luyện tập thể bị động: be relocated.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh formal (doanh nghiệp, chính phủ).
  • Dành thời gian luyện tập relocate staff để nói về chuyển giao nhân sự.
  • Tạo bảng ngữ liệu với động từ và giới từ cho địa điểm nhất định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'relocate'?

A.Move
B.Sleep
C.Eat
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'relocate' used correctly?

A.I ate breakfast this morning.
B.Let's relocate to a better place.
C.She played the piano beautifully.
D.The cat slept in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'relocate'?

A.Stay
B.Change
C.Shift
D.Transfer
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone 'relocate'?

A.Invent a new gadget
B.Start a business
C.Move to a new city for a job
D.Write a book
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'relocating' to pursue new opportunities.

A.Think
B.Paint
C.Laugh
D.Speak

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ