LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reminisces - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reminisces Ý nghĩa của Từ

  • nhớ lại những trải nghiệm đã qua
  • nghĩ về quá khứ một cách thân thương
  • đắm chìm trong nỗi nhớ quê hương
Illustration for this word

reminisces Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reminisces Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛm.ɪˈnɪs/
Mỹ /ˌrɛm.əˈnɪs/
Tiết
reminisce

reminisces Từ nguyên của Từ

re- = lại + miniscere = nhớ. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ngồi quanh ngọn lửa ấm áp, chia sẻ những câu chuyện từ nhiều năm trước, mỗi câu chuyện một lần nữa mang đến những kỷ niệm sống động như những bức ảnh trở nên sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reminisce có nghĩa là hồi tưởng lại những trải nghiệm trong quá khứ, nghĩ về quá khứ một cách trìu mến hoặc đắm mình trong nỗi hoài niệm. Trong tiếng Anh, người ta thường nói 'reminisce about' một điều gì đó hoặc 'reminisce with' ai đó, nhấn mạnh sự phản chiếu và cảm xúc hơn là chỉ ghi nhớ. Cụm từ thường gặp khi trò chuyện thân mật, kể lại kỷ niệm thời thơ ấu, ở một nơi chốn hay thời kỳ cụ thể. Lưu ý người học thường nhầm với 'remember' vì đây mang nghĩa trung lập, thiếu yếu tố cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng reminisce với about hoặc with; diễn đạt hoài niệm và suy ngẫm, không chỉ nhớ lại thông thường. Thường gặp trong trò chuyện và kể chuyện. Chú ý thì hiện tại và quá khứ: reminisce, reminisced. Trong văn viết trang trọng, dùng vừa phải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn reminisce với remember; remember mang tính trung lập, ít cảm xúc.
  • Dùng reminisce mà thiếu about/with là không tự nhiên.
  • Cho rằng chỉ nói về ký ức đẹp; nó cũng có thể mang tính hoài niệm.
  • Nó nói về quá khứ, không phải tương lai.
  • Dịch sát nghĩa từ tiếng mẹ đẻ dễ gây lỗi giới từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, reminisce có sắc thái hoài niệm và kể chuyện; người học thường nghĩ nó chỉ là nhớ lại, và bỏ qua yếu tố cảm xúc và các giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập reminisce ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời để cảm nhận sắc thái cảm xúc.
  • Dùng ảnh, bài hát hoặc địa điểm làm yếu tố gợi nhớ.
  • So sánh với remember để thấy sự khác biệt về ngữ điệu.
  • Sử dụng reminisce khi kể chuyện để chia sẻ ký ức ấm áp.
  • Thử các thời: reminisce about quá khứ; reminisced cho những kỷ niệm đã qua.
  • Đọc memoir và ghi chú các collocation với about/with.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ