LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remit Ý nghĩa của Từ

  • gửi tiền thanh toán
  • bãi nợ hoặc miễn trừ
  • đề xuất vấn đề để xem xét
Illustration for this word

remit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmɪt/
Mỹ /rɪˈmɪt/
Tiết
remit

remit Từ nguyên của Từ

Gốc: 're-' (lại) + 'mittere' (gửi). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'remittere', qua tiếng Pháp cổ 'remettre', vào tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức thư được gửi lại - mỗi lần bạn gửi tiền, giống như gửi lại một món quà cho ai đó để đền đáp hoặc hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remit có ba nghĩa chính: gửi tiền, miễn hoặc xóa một khoản nợ, và chuyển một vụ việc cho cơ quan có thẩm quyền để xem xét. Trong ngữ cảnh tài chính, hành chính hoặc pháp lý, nó mang sắc thái trang trọng. Danh từ tương ứng là remittance (tiền gửi). Người học thường nhầm remit với emit hoặc dùng ở hoàn cảnh không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa cốt lõi của remit: gửi tiền, miễn hoặc giảm một khoản nợ, và chuyển một vụ việc để xem xét. Dùng giọng formal trong bối cảnh tài chính, hành chính hoặc pháp lý. Tránh dùng remit ở cuộc trò chuyện thông thường. Thành ngữ phổ biến: remit funds, remit a debt, remit a case. Remittance là tiền được gửi đi. Luyện tập với ngữ cảnh thực tế để phân biệt sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remit chỉ có nghĩa gửi tiền
  • Nó mang tính thân mật, có thể dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Remit và emit có thể hoán đổi
  • Có thể miễn mọi khoản nợ ở bất kỳ ngữ cảnh nào
  • Remit luôn ám chỉ người gửi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, remit chủ yếu gặp trong ngữ cảnh tài chính, hành chính hoặc pháp lý ở mức formal. Cần phân biệt với emit và nhận diện các cụm từ cố định liên quan đến tiền, nợ và vụ việc.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính của remit (gửi tiền, miễn/giảm nợ, chuyển vụ việc)
  • Dùng remit trong văn phong trang trọng; nói thông thường nên dùng từ khác
  • Cụm từ cố định phổ biến: remit funds, remit a debt, remit a case
  • Tránh nhầm remit với emit (phát ra ánh sáng/âm thanh)
  • Luyện tập với tài liệu thực tế (phiếu ngân hàng, thông báo pháp lý)
  • Xác nhận đối tượng (tiền, nợ, vụ việc) trước khi dùng giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'remit'?

A.To send money as payment
B.To move something physically
C.To simplify a concept
D.To examine closely
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'remit' in a sentence.

A.You must remit the payment by the deadline.
B.The student decided to remit his homework on time.
C.Please remit your thoughts on the project.
D.She will remit the documents later this week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remit'?

A.Transfer
B.Understand
C.Argue
D.Investigate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remit'?

A.Hold
B.Deliver
C.Give
D.Return
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to remit something?

A.A student is submitting their essay.
B.A person is paying their bills on time.
C.A company is sending out job offers.
D.An employee is asking for a raise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ