remit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 're-' (lại) + 'mittere' (gửi). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'remittere', qua tiếng Pháp cổ 'remettre', vào tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức thư được gửi lại - mỗi lần bạn gửi tiền, giống như gửi lại một món quà cho ai đó để đền đáp hoặc hỗ trợ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRemit có ba nghĩa chính: gửi tiền, miễn hoặc xóa một khoản nợ, và chuyển một vụ việc cho cơ quan có thẩm quyền để xem xét. Trong ngữ cảnh tài chính, hành chính hoặc pháp lý, nó mang sắc thái trang trọng. Danh từ tương ứng là remittance (tiền gửi). Người học thường nhầm remit với emit hoặc dùng ở hoàn cảnh không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
Đối với người Việt, remit chủ yếu gặp trong ngữ cảnh tài chính, hành chính hoặc pháp lý ở mức formal. Cần phân biệt với emit và nhận diện các cụm từ cố định liên quan đến tiền, nợ và vụ việc.
What is the meaning of 'remit'?
Choose the correct usage of the word 'remit' in a sentence.
Which word is most similar to 'remit'?
What is the opposite of 'remit'?
Can you think of a real-life context where someone would need to remit something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật