LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remoteness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remoteness Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái xa cách
  • khoảng cách từ một nơi hoặc người nào đó
  • sự cô lập hoặc ẩn dật
Illustration for this word

remoteness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remoteness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈməʊtnəs/
Mỹ /rɪˈmoʊtnəs/
Tiết
remoteness

remoteness Từ nguyên của Từ

‘remoteness’ được hình thành từ gốc từ ‘remote’ (tiếng Latin ‘remotus’, có nghĩa là ‘xa xôi’), cộng với hậu tố ‘-ness’ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một đỉnh núi cô đơn, xa khỏi những thành phố đông đúc, đại diện cho sự cô lập và khoảng cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remoteness là trạng thái ở xa người khác hoặc nơi chốn, kết hợp khoảng cách vật lý và cảm giác cô lập. Nó có thể mô tả một địa hình hẻo lánh, một khoảng cách địa lý xa xôi hoặc sự cô lập về mặt cảm xúc. Từ này có nguồn gốc từ remote và hậu tố -ness, đánh dấu một trạng thái tồn tại. Hình ảnh đi kèm thường là một đỉnh núi đơn độc ở xa thành phố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng remoteness để nhấn mạnh khoảng cách hoặc sự cô lập.
  • Phân biệt remoteness (trạng thái) với khoảng cách (đo lường).
  • Kết hợp với động từ diễn tả sự thay đổi (tăng lên, giảm xuống).
  • KHÔNG dùng với khoảng cách nhỏ.
  • Remoteness có thể là vật lý hoặc cảm xúc, cũng như địa lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đề cập đến khoảng cách vật lý, không phải khoảng cách về cảm xúc.
  • Nó không phải là từ đồng nghĩa với distance trong mọi ngữ cảnh.
  • Sự biệt lập không phải lúc nào cũng gợi cảm giác tiêu cực.
  • Ít khi được dùng như danh từ riêng.
  • Có thể bị nhầm với remote ở vai trò tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm giữa khoảng cách vật lý và sự cô lập về cảm xúc. Remoteness là trạng thái, không phải một phép đo.

Mẹo Học

  • Luyện tập với bối cảnh khoảng cách vật lý và cô lập cảm xúc.
  • So sánh remoteness với distance trong các câu khác nhau.
  • Sử dụng cụm từ như tăng sự xa cách.
  • Chú ý cách mô tả nơi xa xôi hoặc tách biệt.
  • Ghi âm mô tả một nơi xa xôi để tăng độ tinh tế.
  • Học từ trái nghĩa như khả năng tiếp cận và gần gũi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'remoteness' mean?

A.A type of fruit
B.Distance from a place
C.A musical term
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'remoteness' correctly?

A.The remoteness of the dessert was delicious.
B.The remoteness of the mountain made it a peaceful retreat.
C.Please remoteness the documents to the office.
D.Her remoteness was appreciated by everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remoteness'?

A.Familiarity
B.Speed
C.Isolation
D.Brightness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'remoteness'?

A.Closeness
B.Separation
C.Inaccessibility
D.Distance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'remoteness'?

A.His decision to work in a remote area stemmed from his desire for solitude.
B.Living in a big city can feel lonely sometimes.
C.She enjoyed visiting her friends every weekend.
D.There was a lot of traffic on the highway yesterday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ