LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và cách sử dụng kỳ nghỉ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

vacation Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian xa nhà hoặc công việc để thư giãn
  • hành động đi nghỉ hoặc du lịch
  • nghỉ ngơi chính thức hoặc nghiêm túc từ công việc
Illustration for this word

vacation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

vacation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /vəˈkeɪ.ʃən/
Mỹ /veɪˈkeɪ.ʃən/
Tiết
vacation

vacation Từ nguyên của Từ

vacation = vacate + -ion; từ tiếng Latin vacare (trống) → tiếng Pháp cổ vacance → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh bãi biển nơi bạn để lại công việc đằng sau, cảm thấy trống rỗng nỗi lo và tràn đầy tự do dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đóng laptop lại, đặt balô ở cửa và di chuyển chút ngày hôm nay sang một bên. Lịch trên tường như dời đi vài ngày nghỉ, và tôi cảm thấy một niềm nhẹ nhõm trỗi dậy trong ngực. Tôi quay nhìn ra cửa sổ, điều chỉnh nhịp thở và để ý nghĩ nghỉ dài hình thành như một quyết định đơn giản. Tôi bắt đầu đóng hành lý, đặt vài món đồ vào vali và giữ lấy ý tưởng ấy như một bước tiến về phía tương lai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vacation trong tiếng Anh là danh từ và động từ chỉ một thời gian nghỉ ở nhà hoặc đi du lịch để thư giãn, hoặc hành động nghỉ phép. Trong tiếng Việt, từ phổ biến cho ý này là kỳ nghỉ hoặc nghỉ phép. Khi nói về nghỉ lễ hay nghỉ dài, ta dùng kỳ nghỉ, không nói vacation trừ khi đang học tiếng Anh hoặc trong ngữ cảnh nước ngoài. Người học thường nhầm lẫn giữa vacation và holiday và lẫn lộn với ngày lễ công cộng. Phần nghĩa chính, vacation nhấn mạnh khoảng thời gian nghỉ, còn holiday hay ngày nghỉ lễ được dùng cho ngày trong năm. Học viên nên chú ý ngữ cảnh làm việc, trường học và du lịch để chọn từ cho đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng go on vacation hoặc take a vacation để nói về kỳ nghỉ.
  • Nói rõ thời lượng bằng cụm từ như two weeks kỳ nghỉ.
  • Tiếng Anh Mỹ tập trung vào khoảng thời gian nghỉ, trong khi Anh có thể dùng holiday cho nghỉ lễ.
  • Với động từ, dùng take a vacation thay vì vacation.
  • Luyện tập với travel, work và time off để nghe tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • vacation luôn được hiểu là kỳ nghỉ ở Việt Nam
  • holiday và vacation giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • vacation ở động từ ít dùng trong nói hàng ngày
  • vacation chỉ dành cho người lớn
  • kỳ nghỉ luôn là chuyến đi dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa kỳ nghỉ (time off) và hành động nghỉ phép; nắm rõ sự khác biệt giữa american English và british English để tránh nhầm lẫn giữa vacation và holiday.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: go on vacation, take a vacation.
  • Luyện các dạng danh từ và động từ ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Phân biệt vacation và holiday dựa trên ngữ cảnh.
  • Luyện nói ở bối cảnh công việc, trường học.
  • Nghe và đọc ví dụ thực tế để nói tự nhiên.
  • Thực hành câu ngắn: I am on vacation next week.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'vacation' mean?

A.A break from school
B.A type of car
C.A furry animal
D.A short nap
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'vacation' correctly?

A.I love to eat vacation for breakfast.
B.Let's go on a beach vacation next week.
C.My vacation is very fluffy.
D.Tomorrow, I will go to the zoo on vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'vacation'?

A.Travel
B.Sadness
C.Computer
D.Basketball
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'vacation'?

A.Work
B.Sleep
C.Rainbow
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a vacation?

A.I like to read books during the summer.
B.I usually play soccer after school.
C.We went on a vacation to Hawaii last month.
D.On weekends, I spend time with my family.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ