LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repaint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repaint Ý nghĩa của Từ

  • sơn lại
  • áp dụng lớp sơn mới
  • cải thiện điều gì đó theo nghĩa bóng
Illustration for this word

repaint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repaint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpeɪnt/
Mỹ /rɪˈpeɪnt/
Tiết
repaint

repaint Từ nguyên của Từ

sơn lại bao gồm tiền tố 're-' nghĩa là 'lại' và gốc 'sơn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pingere' có nghĩa là 'sơn'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nghệ sĩ vui vẻ cầm cọ để sơn lại một bức tranh, mang lại sức sống cho nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repaint là động từ có nghĩa là sơn lại một thứ đã được sơn trước đó. Nó ám chỉ làm mới hoặc thay đổi diện mạo, không phải bắt đầu từ đầu. Bạn có thể sơn lại tường, cửa, đồ nội thất, ô tô hoặc tác phẩm nghệ thuật khi lớp hoàn thiện cũ bị mờ hoặc kém. Các dạng dùng: repaint, repainting, repainted. Khác với paint, repaint thường nhắm tới một bề mặt đã được sơn. Theo nghĩa bóng, nó cũng có thể có nghĩa là cải thiện hoặc sửa đổi một thứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Repaint có nghĩa là sơn lại một bề mặt đã được sơn trước đó.
  • Thường ám chỉ phục hồi hoặc thay đổi màu sắc có chủ đích.
  • Dùng touch up cho sửa chữa nhỏ thay vì sơn lại toàn bộ.
  • Repaint có thể ở thì hiện tại, quá khứ hoặc gerund (repainting, repainted).
  • Ý nghĩa bóng có thể chỉ một cải tiến đáng kể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Repaint luôn có nghĩa là bắt đầu từ một bề mặt trống, điều này không đúng.
  • Repaint chỉ dành cho tường, không cho đồ nội thất hoặc ô tô.
  • Repaint và repainting không có biến dạng thời gian.
  • Repaint không thể dùng ở nghĩa bóng.
  • Đối với sửa chữa nhỏ, hãy dùng touch up.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, repaint được hiểu là sơn lại bề mặt đã được sơn trước đó. Người học có thể nhầm với sơn lần đầu hoặc dùng nghĩa bóng không phù hợp.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: repaint the walls, repaint the furniture.
  • repaint có nghĩa là sơn lại một bề mặt đã sơn.
  • phân biệt repaint và touch up cho sửa chữa nhỏ.
  • chú ý thời tenses: repaint, repainting, repainted.
  • sử dụng nghĩa bóng thận trọng và phù hợp ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'repaint' mean?

A.To erase a design
B.To draw a picture
C.To paint again
D.To change color completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'repaint' correctly?

A.She needs to repaint her thoughts before sharing.
B.He likes to repaint his favorite book.
C.I will repaint the fence tomorrow.
D.They decided to repaint their vacation plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'repaint'?

A.Refinish
B.Restock
C.Rearrange
D.Reshape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'repaint'?

A.Distress
B.Erase
C.Fade
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to repaint?

A.The new color scheme made the room feel fresh and inviting.
B.He decided to update his wardrobe for the season.
C.They realized the old paint on the walls needed to be changed.
D.She was inspired by the artist's latest exhibition.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ