LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

replaced - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

replaced Ý nghĩa của Từ

  • thay thế cái gì
  • thay đổi một thứ bằng cái khác
  • khôi phục một thứ về trạng thái ban đầu
Illustration for this word

replaced Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

replaced Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpleɪs/
Mỹ /rɪˈpleɪs/
Tiết
replace

replaced Từ nguyên của Từ

re- = lại, place = đặt. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc đặt một vật trở lại vị trí của nó, như một quyển sách trên kệ sau khi đọc xong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi nghiêng người, nắm lấy bộ phận cũ và nhẹ nhàng mở nắp. Tôi kéo nó ra, đặt vào chỗ mới và cảm nhận trọng lượng đổi. Tôi vặn chặt các con vít và điều chỉnh để mọi thứ khớp khít. Khoảnh khắc replace cho thấy việc thay cái cũ bằng cái mới mang lại sự trật tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Replace là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thay thế một vật bằng một vật khác hoặc khôi phục nó về trạng thái ban đầu. Nó được dùng trong ba hoàn cảnh chính: 1) thay thế một vật cũ bằng một vật mới; 2) dùng một chất thay thế thay cho chất khác trong công thức nấu ăn hoặc kế hoạch; 3) khôi phục một phần bị hỏng về đúng vị trí để trả lại trạng thái ban đầu. Các cụm phổ biến gồm replace the batteries, replace a part hoặc replace with một lựa chọn khác. Khác với repair, replace nhấn mạnh việc thay thế thay vì sửa chữa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng replace để thay thế một vật bằng vật khác hoặc trả về trạng thái ban đầu.
  • Cụm từ thông dụng: replace the batteries, replace a part, replace with.
  • Khác với repair, replace nhấn mạnh sự thay thế và không phải sửa chữa.
  • Dùng trong hướng dẫn và tài liệu kỹ thuật.
  • Cấu trúc: X replaces Y with Z.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Replace và repair có thể dùng lẫn với nhau trong ngữ cảnh thông thường.
  • Replace luôn mang ý nghĩa cải thiện đối tượng.
  • Replace không thường dùng cho người hay vai trò.
  • Có thể bỏ 'with' sau 'replace' trong một số câu.
  • Khi có hư hỏng, nên dùng repair thay vì replace.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa thay thế và sửa chữa, hoặc dùng replace khi chỉ đang nói đến sửa chữa nhỏ.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa cốt lõi: thay thế, thay thế tại chỗ, và khôi phục.
  • Luyện tập câu dạng 'X replaces Y with Z'.
  • Phân biệt replace và repair: thay thế hoàn toàn hay sửa chữa?
  • Dùng ví dụ cụ thể (pin, bộ phận, phần mềm) để nhớ collocations.
  • Chú ý với 'with' sau replace.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để nhận biết tình huống thay thế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'replaced' mean?

A.Taken out and put back in
B.Substituted for something else
C.Left unchanged
D.Failed to serve
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'replaced'?

A.She replaced the tire with a new one.
B.He replaced his breakfast with a book.
C.The meeting was replaced by a phone call.
D.They replaced the idea with a more daring one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'replaced'?

A.Ignored
B.Exchanged
C.Established
D.Continued
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'replaced'?

A.Retained
B.Conserved
C.Removed
D.Abandoned
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something was substituted for something else?

A.She decided to keep the old car instead of buying a new one.
B.After the old software crashed, they upgraded and replaced it with a more efficient version.
C.He would prefer to maintain the current process rather than implement changes.
D.The town voted to retain the historic building rather than demolishing it.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ