replaced - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại, place = đặt. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc đặt một vật trở lại vị trí của nó, như một quyển sách trên kệ sau khi đọc xong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi nghiêng người, nắm lấy bộ phận cũ và nhẹ nhàng mở nắp. Tôi kéo nó ra, đặt vào chỗ mới và cảm nhận trọng lượng đổi. Tôi vặn chặt các con vít và điều chỉnh để mọi thứ khớp khít. Khoảnh khắc replace cho thấy việc thay cái cũ bằng cái mới mang lại sự trật tự.
Replace là một động từ tiếng Anh có nghĩa là thay thế một vật bằng một vật khác hoặc khôi phục nó về trạng thái ban đầu. Nó được dùng trong ba hoàn cảnh chính: 1) thay thế một vật cũ bằng một vật mới; 2) dùng một chất thay thế thay cho chất khác trong công thức nấu ăn hoặc kế hoạch; 3) khôi phục một phần bị hỏng về đúng vị trí để trả lại trạng thái ban đầu. Các cụm phổ biến gồm replace the batteries, replace a part hoặc replace with một lựa chọn khác. Khác với repair, replace nhấn mạnh việc thay thế thay vì sửa chữa.
Người Việt có thể nhầm lẫn giữa thay thế và sửa chữa, hoặc dùng replace khi chỉ đang nói đến sửa chữa nhỏ.
What does 'replaced' mean?
Which sentence correctly uses the word 'replaced'?
Which word is most similar to 'replaced'?
What is the opposite of 'replaced'?
Can you think of a real-life context where something was substituted for something else?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật