LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repose Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái nghỉ ngơi hoặc yên tĩnh
  • nghỉ ngơi hoặc ở trạng thái nghỉ
  • đặt niềm tin vào
Illustration for this word

repose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpəʊz/
Mỹ /rɪˈpoʊz/
Tiết
repose

repose Từ nguyên của Từ

re- = trở lại + pose = đặt (Latinh 'repono') --> từ Latinh sang tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nằm trên một chiếc giường mềm mại, cho phép bản thân nghỉ ngơi trong khi tin rằng mọi thứ sẽ ổn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repose là một từ tiếng Anh có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ chỉ trạng thái nghỉ ngơi hoặc yên bình, thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, như sự an tĩnh của tâm trí sau một ngày vất vả. Động từ có nghĩa là nghỉ ngơi hoặc ở trong trạng thái nghỉ ngơi, hoặc đặt một thứ vào vị trí nghỉ ngơi, ví dụ repose đầu lên gối hoặc tin tưởng vào ai đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp reposer, từ Latin reponere nghĩa đặt lại về vị trí ban đầu. Trong thơ ca và văn bản lễ nghi, repose mang ý nghĩa trang trọng, ổn định và kiên nhẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Repose có thể là danh từ hoặc động từ; xác định đúng dạng.
  • - Thông thường có sắc thái trang trọng/ văn chương hơn nghỉ ngơi.
  • - Cụm từ phổ biến: repose of the mind, dựa vào ai đó, repose đầu lên gối.
  • - Không giống nghỉ ngơi hàng ngày.
  • - Nguồn gốc: Pháp/La Mã.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Repose chỉ là ngủ hoặc nằm nghỉ
  • Nó luôn liên quan đến nghỉ ngơi của người
  • Ngụ ý nghỉ ngơi ngay sau nỗ lực
  • Không dùng với đối tượng trừu tượng
  • Giống rest ở ý nghĩa khái quát

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Repose là một khái niệm mang tính trang trọng, thỉnh thoảng cổ điển trong tiếng Anh; thường gặp trong văn thơ, văn bản nghi lễ hoặc triết học. Người học thường nhầm với rest hay sleep và áp dụng ở những ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • 1) Học các nghĩa danh từ và động từ kèm ví dụ.
  • 2) So sánh repose với rest/sleep để nắm sắc thái.
  • 3) Luyện tập với văn bản trang trọng (thơ ca, diễn văn nghi lễ).
  • 4) Ghi nhớ các collocation thông dụng (khoảnh khắc an tĩnh của tâm trí, dựa vào ai đó).
  • 5) Nhớ gốc từ (re- + pose).
  • 6) Đọc thành tiếng để cảm nhận nhịp điệu trang nghiêm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'repose'?

A.To sit
B.To lie down
C.To stand
D.To rest
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'repose' correctly?

A.She had to repose for the exam tomorrow.
B.He found a peaceful place to repose in the park.
C.The children played with toys during their repose.
D.I repose three hours every day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'repose'?

A.Exercise
B.Relaxation
C.Activity
D.Work
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'repose'?

A.Sleep
B.Movement
C.Motion
D.Stillness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'repose'?

A.Describing a busy city street
B.Explaining a science experiment
C.Discussing a sports event
D.Talking about a peaceful vacation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ