LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

representative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

representative Ý nghĩa của Từ

  • một người được chọn để đại diện hoặc phát biểu cho người khác
  • một cái gì đó thể hiện hoặc khắc họa một nhóm
  • đóng vai trò như một ví dụ điển hình
Illustration for this word

representative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

representative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/
Mỹ /ˌrɛprɪˈzɛnɪtɪv/
Tiết
representative

representative Từ nguyên của Từ

re- = lại + present = đặt; từ tiếng Latin 'repraesentare' có nghĩa là đại diện. Hãy tưởng tượng một đại biểu đứng trước một đám đông, liên tục đặt tay lên trái tim để biểu thị cam kết của họ trong việc truyền đạt chính xác nguyện vọng của người dân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người, di chuyển khung ảnh và chỉnh lại bức foto để một người đại diện cho cả nhóm (move). Khi tôi bật ánh sáng chú ý vào khuôn mặt họ, tôi cảm thấy trọng trách của việc chọn người nói thay cho người khác. Tôi giữ cho khoảnh khắc cân bằng, để cảnh tượng tiến lên trong thực tế khi cuộc trò chuyện bắt đầu. Mọi người đọc được nhóm ấy qua gương mặt đó, qua người đại diện mà họ tin tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

representative có thể chỉ một người được chọn để đại diện cho một nhóm hoặc một biểu tượng phản chiếu sự đại diện của một tập thể; danh từ cũng có thể chỉ người đại diện hoặc vật làm đại diện. Tính từ mô tả điều phản ánh các đặc trưng điển hình của một nhóm. Thường gặp các cụm từ như representative of, representative sample. Lưu ý sự khác biệt giữa đại diện và đại diện tiêu biểu trong các ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dưới dạng danh từ và tính từ. Phân biệt giữa đại diện của một nhóm và mẫu đại diện. Các collocation phổ biến gồm representative of, representative sample, representative figure. Lưu ý sự khác biệt giữa đại diện và không đại diện trong ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa representative và người đại diện trong mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ rằng đại diện luôn là một chính trị gia formal
  • Tưởng tượng representative sample luôn là một tập con hoàn hảo
  • Cho rằng người đại diện điển hình luôn là người điển hình nhất
  • Giả định representative hàm ý quyền lực hoặc sự sở hữu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm đại diện và mang tính điển hình có thể đan xen dễ gây nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Anh; cần chú ý ngữ cảnh và sự chuẩn hóa thuật ngữ.

Mẹo Học

  • Tạo sơ đồ tư duy rõ ràng cho cách dùng danh từ và tính từ
  • Ghi nhớ các collocations chủ chốt: representative of, representative sample, representative figure
  • Luyện tập bằng các ngữ cảnh thực tế như cuộc họp hoặc thuyết trình
  • Phân biệt giữa representative và unrepresentative trong dữ liệu
  • Học từ đồng nghĩa gần và sắc thái ý nghĩa
  • Chú ý mức độ trang trọng khi dùng trong từng tình huống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'representative'?

A.A person who is really tall
B.A person who represents others
C.A person who is always late
D.A person who is afraid of speaking in public
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you use the word 'representative'?

A.Referring to an elected official
B.Talking about a family member
C.Describing a sunny day
D.Discussing a new movie release
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'representative'?

A.Delegate
B.Lazy
C.Angry
D.Beautiful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'representative'?

A.Intelligent
B.Isolated
C.Generous
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a job where you have to be a 'representative'?

A.Challenging
B.Rewarding
C.Empowering
D.Demanding

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ