representative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + present = đặt; từ tiếng Latin 'repraesentare' có nghĩa là đại diện. Hãy tưởng tượng một đại biểu đứng trước một đám đông, liên tục đặt tay lên trái tim để biểu thị cam kết của họ trong việc truyền đạt chính xác nguyện vọng của người dân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người, di chuyển khung ảnh và chỉnh lại bức foto để một người đại diện cho cả nhóm (move). Khi tôi bật ánh sáng chú ý vào khuôn mặt họ, tôi cảm thấy trọng trách của việc chọn người nói thay cho người khác. Tôi giữ cho khoảnh khắc cân bằng, để cảnh tượng tiến lên trong thực tế khi cuộc trò chuyện bắt đầu. Mọi người đọc được nhóm ấy qua gương mặt đó, qua người đại diện mà họ tin tưởng.
representative có thể chỉ một người được chọn để đại diện cho một nhóm hoặc một biểu tượng phản chiếu sự đại diện của một tập thể; danh từ cũng có thể chỉ người đại diện hoặc vật làm đại diện. Tính từ mô tả điều phản ánh các đặc trưng điển hình của một nhóm. Thường gặp các cụm từ như representative of, representative sample. Lưu ý sự khác biệt giữa đại diện và đại diện tiêu biểu trong các ngữ cảnh khác nhau.
Trong tiếng Việt, khái niệm đại diện và mang tính điển hình có thể đan xen dễ gây nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Anh; cần chú ý ngữ cảnh và sự chuẩn hóa thuật ngữ.
What is the meaning of the word 'representative'?
In which of the following scenarios would you use the word 'representative'?
Which word is similar to 'representative'?
Which word is the opposite of 'representative'?
How would you describe a job where you have to be a 'representative'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật