LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

republics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

republics Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống chính phủ trong đó nhân dân bầu cử đại diện.
  • một nhà nước mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân.
  • một thực thể chính trị được tổ chức như một nước cộng hòa.
Illustration for this word

republics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

republics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpʌblɪk/
Mỹ /rɪˈpʌblɪk/
Tiết
republic

republics Từ nguyên của Từ

re- = trở lại, public = người; bắt nguồn từ tiếng Latin 'res publica' có nghĩa là 'vấn đề công cộng'; hình dung một quảng trường công cộng nơi công dân tụ họp để thảo luận và quyết định vận mệnh của cộng đồng họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy nhẹ cửa vào phòng họp, ánh đèn rọi lên những tờ giấy trên bàn. Các ý tưởng move di chuyển, thay đổi vị trí như những mảnh ghép; căn phòng dường như đổi thay theo. Tôi điều chỉnh tư thế, lắng nghe, giữ nhịp trò chuyện. Dần dần, quyền lực như được trao về tay của toàn dân, và cảm giác ấy nhen nhóm như một hình mẫu về một thể chế lấy dân làm chủ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nước cộng hòa là một hình thức chính phủ trong đó nhân dân bầu đại diện để cai trị đất nước. Quyền lực tối cao thuộc về nhân dân và được thực thi trong khuôn khổ của hiến pháp và luật pháp, không phải theo ý chí của một vị vua hoặc một nhà lãnh đạo độc tài. Đặc điểm gồm nhà nước pháp quyền, phân quyền, bầu cử định kỳ, trách nhiệm giải trình và tự do công khai. Trong các nước cộng hòa, minh bạch và trách nhiệm của chính phủ được coi trọng, và người dân có thể ảnh hưởng tới quyết định công qua bỏ phiếu và thảo luận công khai. Thực tế ở mỗi nước có khác nhau, nhưng nguyên tắc cơ bản là dân chủ và có thể thay đổi chính phủ bằng bầu cử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ republic dùng để chỉ chính phủ do các đại diện được bầu thực hiện.
  • Đừng nhầm với dân chủ trong văn nói hàng ngày; nhiều nước Cộng hòa cũng là dân chủ, nhưng nhấn mạnh pháp quyền và trách nhiệm giải trình.
  • Dùng từ này trong bối cảnh chính thức và khi nói về tên nước như ‘Cộng hòa X’.
  • Lưu ý sự khác biệt thực tiễn giữa các nước Cộng hòa.
  • Kiểm tra các giới hạn của hiến pháp và cơ chế kiểm soát khi mô tả một hệ thống.
  • Luyện tập với ví dụ quốc gia để thấy cách dùng thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một nước Cộng hòa giống hệt như dân chủ ở mọi mặt.
  • Một nước Cộng hòa có nghĩa là không có bầu cử hoặc đảng phái.
  • Tất cả các nước Cộng hòa có cùng hệ thống và thực tiễn.
  • Một nước Cộng hòa không thể có vua.
  • Cộng hòa chỉ là mô hình phương Tây hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: Trong tiếng Anh, từ republic nhấn mạnh pháp quyền và sự đại diện được bầu chọn; sự khác biệt giữa Cộng hòa và Dân chủ có thể khác nhau theo quốc gia. Học viên thường nhầm lẫn hai khái niệm và bỏ qua các giới hạn hiến pháp.

Mẹo Học

  • Nhớ ý tưởng cốt lõi: quyền lực thuộc về nhân dân và nằm dưới pháp luật.
  • Kết hợp republic với hiến pháp và pháp quyền khi luyện tập.
  • Học cách viết tên nước chính thức bắt đầu bằng 'Cộng hòa…'.
  • Phân biệt giữa Cộng hòa và Dân chủ trong cách dùng hàng ngày.
  • Nghiên cứu ví dụ về các nước Cộng hòa khác nhau để thấy sự khác biệt.
  • Luyện dịch các văn bản chính thức và trích Hiến pháp.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ