researchers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rese- = lại + arch = tìm kiếm. Xuất phát từ Latin 'research', sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, nhìn qua kính hiển vi với biểu cảm quyết tâm, cố gắng khám phá những phát hiện mới với mỗi 'tìm kiếm' được thực hiện một cách tỉ mỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngả người về phía bàn, kéo cuốn sổ move sang một bên và ngồi xuống với một trang giấy mới. Là một nhà nghiên cứu, tôi mở một tập tin, adjust ánh sáng để các dòng chữ hiện rõ. Áp lực quyết định sẽ nghiên cứu gì làm vai tôi căng thẳng; sự thay đổi nhỏ trong tập trung như một lối đi mới, và tôi tiếp tục push ý tưởng cho đến khi nó sáng lên. Khi kế hoạch bắt hình, tôi place nó bên cạnh dữ liệu và để các bước tiếp theo unfold trong công việc thực tế.
Một nhà nghiên cứu là người tiến hành điều tra để phát hiện hoặc chỉnh sửa sự thật, thường bằng cách thu thập dữ liệu, xem xét bằng chứng và kiểm tra ý tưởng. Thuật ngữ này trung lập về lĩnh vực học thuật, có thể chỉ một nhà nghiên cứu khoa học, một nhà sử học nghiên cứu, hay một nhà nghiên cứu thị trường, hay một nhà sinh học làm việc ở hiện trường. Trong môi trường học thuật, nhà nghiên cứu thiết kế các nghiên cứu, giả thuyết và công bố kết quả trên các tạp chí. Ở doanh nghiệp hoặc chính phủ, họ có thể thu thập dữ liệu người tiêu dùng, phân tích xu hướng hoặc đánh giá chính sách. Quá trình và phương pháp là trọng tâm—điều tra có hệ thống, ghi chép cẩn thận và khả năng tái hiện, chứ không phải môn học cụ thể. Nhà nghiên cứu có thể làm việc độc lập hoặc làm việc nhóm, ở phòng thí nghiệm hoặc ngoài thực địa.
Trong tiếng Việt, từ nhà nghiên cứu mang nghĩa rộng; người học có thể nhầm lẫn với nhà khoa học hoặc cho rằng nghiên cứu chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật