LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

researchers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

researchers Ý nghĩa của Từ

  • Người tiến hành điều tra để phát hiện hoặc sửa đổi sự thật.
  • Người nghiên cứu một chủ đề cụ thể một cách sâu sắc.
  • Chuyên gia tham gia vào việc khám phá hoặc nghiên cứu có hệ thống.
Illustration for this word

researchers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

researchers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsɜːtʃə/
Mỹ /rɪˈsɜrʧər/
Tiết
researcher

researchers Từ nguyên của Từ

rese- = lại + arch = tìm kiếm. Xuất phát từ Latin 'research', sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, nhìn qua kính hiển vi với biểu cảm quyết tâm, cố gắng khám phá những phát hiện mới với mỗi 'tìm kiếm' được thực hiện một cách tỉ mỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngả người về phía bàn, kéo cuốn sổ move sang một bên và ngồi xuống với một trang giấy mới. Là một nhà nghiên cứu, tôi mở một tập tin, adjust ánh sáng để các dòng chữ hiện rõ. Áp lực quyết định sẽ nghiên cứu gì làm vai tôi căng thẳng; sự thay đổi nhỏ trong tập trung như một lối đi mới, và tôi tiếp tục push ý tưởng cho đến khi nó sáng lên. Khi kế hoạch bắt hình, tôi place nó bên cạnh dữ liệu và để các bước tiếp theo unfold trong công việc thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nhà nghiên cứu là người tiến hành điều tra để phát hiện hoặc chỉnh sửa sự thật, thường bằng cách thu thập dữ liệu, xem xét bằng chứng và kiểm tra ý tưởng. Thuật ngữ này trung lập về lĩnh vực học thuật, có thể chỉ một nhà nghiên cứu khoa học, một nhà sử học nghiên cứu, hay một nhà nghiên cứu thị trường, hay một nhà sinh học làm việc ở hiện trường. Trong môi trường học thuật, nhà nghiên cứu thiết kế các nghiên cứu, giả thuyết và công bố kết quả trên các tạp chí. Ở doanh nghiệp hoặc chính phủ, họ có thể thu thập dữ liệu người tiêu dùng, phân tích xu hướng hoặc đánh giá chính sách. Quá trình và phương pháp là trọng tâm—điều tra có hệ thống, ghi chép cẩn thận và khả năng tái hiện, chứ không phải môn học cụ thể. Nhà nghiên cứu có thể làm việc độc lập hoặc làm việc nhóm, ở phòng thí nghiệm hoặc ngoài thực địa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng từ 'nhà nghiên cứu' cho người, không cho hành động.
  • • Nói 'tiến hành nghiên cứu' hoặc 'thực hiện nghiên cứu' thay vì chỉ nói 'nghiên cứu'.
  • • Có thể nói 'nhà nghiên cứu ở lĩnh vực X' hoặc 'nhà nghiên cứu thị trường'.
  • • 'to research' là động từ; không dùng làm danh từ.
  • • Luyện tập giới từ: research in biology hoặc research on climate change.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa nhà nghiên cứu và nhà khoa học ở mọi lĩnh vực.
  • Nghĩ rằng mọi nhà nghiên cứu chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm.
  • Nhầm lẫn nhà nghiên cứu với giáo sư hay học giả.
  • Dùng số nhiều mà thiếu ngữ cảnh.
  • Quên rằng 'to research' là động từ, không phải danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ nhà nghiên cứu mang nghĩa rộng; người học có thể nhầm lẫn với nhà khoa học hoặc cho rằng nghiên cứu chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như 'tiến hành nghiên cứu'.
  • Phân biệt nhà nghiên cứu (người) vs nghiên cứu (hành động).
  • Dùng thuật ngữ chuyên ngành đúng (nhà nghiên cứu thị trường).
  • Chú ý giới từ: research on vs research in.
  • Tập luyện với nhiều ví dụ từ các lĩnh vực khác nhau.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ