jungle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: jum- = dệt/mọc, + -gle (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hindi/Urdu (जंगल/jangal) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng nhộn nhịp, rắc rối, nơi mà dây leo và cây cối ‘dệt’ lại với nhau, tạo nên một bức thảm xanh với đầy âm thanh và sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQJungle là từ tiếng Anh dùng để chỉ rừng nhiệt đới rậm rạp và sống động. Trong nghĩa bóng, nó có thể chỉ một tình huống rối ren hoặc khó nắm bắt. So với từ 'rừng' thông thường, jungle gợi lên cảm giác nguyên sơ, hoang dã và đầy thử thách. Nguồn gốc từ Hindi/Urdu jangal, qua nhiều ngôn ngữ khác vào tiếng Anh. Các cụm phổ biến như "urban jungle" hay "jungle gym" mở rộng cách dùng. Lưu ý học viên: đừng nhầm lẫn với từ rừng ôn đới hay sa mạc khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn đô thị hoặc sống động quá mức.
Người Việt thường dùng từ ngữ khác cho ẩn dụ hỗn loạn; cần học cách nhận diện sắc thái mạnh mẽ của jungle trong tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'jungle'?
In which of the following sentences is 'jungle' used correctly?
What is a synonym for 'jungle'?
What is an antonym for 'jungle'?
How is the word 'jungle' relevant in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật