LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resign - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resign Ý nghĩa của Từ

  • tự nguyện từ chức
  • từ bỏ một chức vụ hoặc nhiệm vụ
  • chấp nhận điều gì đó không vui nhưng không thể tránh khỏi
Illustration for this word

resign Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resign Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzaɪn/
Mỹ /rɪˈzaɪn/
Tiết
resign

resign Từ nguyên của Từ

re- = lại + sign = dấu; Từ tiếng Latin 'resignare' nghĩa là 'ký lại', chỉ hành động từ bỏ danh hiệu hoặc chức vụ, thường được hình dung qua hình ảnh trao trả huy hiệu hoặc tên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi bàn, đẩy ghế về phía sau và move đến cửa. Trong đầu xuất hiện quyết định resign và tôi nghĩ xem sẽ nói với sếp như thế nào. Tôi thở sâu, chỉnh tư thế vai và cảm nhận sự thay đổi change đang hình thành. Đây không phải là chạy trốn, mà đặt một bước đi mới trong tay mình, let tương lai dẫn đường, đồng thời keep sự tôn trọng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ chức là hành động tự nguyện rời bỏ vị trí công việc hoặc trách nhiệm, thường đi kèm với thông báo trước và sự bàn giao. Nó khác với bị sa thải. Có thể được dùng ở ngữ cảnh điện kiện hoặc phiếu nhất định, và còn có nghĩa bóng khi nói từ chức khỏi một hội đồng hoặc chức vụ lãnh đạo. Người nói thường dùng các cụm từ như 'từ chức' hoặc 'đầu hàng' tùy ngữ cảnh, nhưng cần phân biệt với thụ động/định danh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ chức nên dùng cho việc rời bỏ vị trí một cách tự nguyện, không phải bị sa thải.
  • Thông thường kèm thông báo trước.
  • Dùng 'từ chức khỏi' một vị trí hoặc 'từ chức làm' một vai trò.
  • Tránh nhầm với 're-sign' (ký lại).
  • Trong văn bản formal, có thể nói 'tôi đã từ chức' hoặc 'tôi sẽ từ chức'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Từ chức đồng nghĩa với bị sa thải.
  • Từ chức luôn xảy ra khi có khủng hoảng hoặc bê bối.
  • Từ chức và nghỉ hưu là giống nhau.
  • Từ chức chỉ dành cho người lớn tuổi hoặc vị trí cao.
  • Từ chức không thể dùng theo nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ chức là từ mang tính trang trọng khi bỏ chức vụ, còn bỏ chức là bỏ công việc; người học thường nhầm lẫn với các từ liên quan đến nghỉ hưu hoặc từ bỏ.

Mẹo Học

  • Hiểu sự khác biệt giữa từ chức và bị sa thải.
  • Dùng từ chức khỏi một vị trí hoặc từ chức vai trò.
  • Kiểm tra thời gian báo trước và chuẩn bị thư từ chức formal.
  • Phân biệt động từ và danh từ: từ chức vs từ chức thành danh từ.
  • Học các collocations phổ biến: từ chức khỏi X, thư từ chức.
  • Giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'resign' mean?

A.Jump
B.Retire
C.Sing
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'resign' correctly?

A.She danced all night at the party.
B.He decided to resign from his job due to stress.
C.I ate a delicious meal at the restaurant.
D.The cat chased the mouse around the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'resign':

A.Accept
B.Claim
C.Expand
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite for 'resign':

A.Agree
B.Join
C.Stay
D.Finish
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone typically 'resign'?

A.Winning a competition
B.Leaving a job position
C.Starting a new project
D.Arriving at a destination

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ