LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resit Ý nghĩa của Từ

  • thi lại
  • thử lại một bài kiểm tra
  • tham gia lại một khóa học
Illustration for this word

resit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriːsɪt/
Mỹ /ˈriːsɪt/
Tiết
resit

resit Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' + gốc 'ngồi', chỉ việc tham gia một bài kiểm tra. (b) Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resiter', từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là tham gia lại một bài kiểm tra. (c) Hãy hình dung một sinh viên ngồi lại trước bàn học, sẵn sàng đối mặt với bài kiểm tra bằng một tâm trạng mới mẻ sau khi đã thử trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resit được hiểu là thi lại sau khi trượt lần thi đầu tiên và có thể tham gia lại khóa học ở thời điểm khác. Lưu ý thuật ngữ này phổ biến ở Anh, còn ở Việt Nam thường nói thi lại hoặc làm lại bài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Resit chủ yếu là thi lại sau khi trượt; luyện câu với cả hai từ resit và retake.
  • • Hãy phân biệt dùng cho Anh Anh và Mỹ.
  • • Kiểm tra xem bài thi lại có tính điểm hay không.
  • • Luyện tập với nhiều dạng đề khác nhau.
  • • Thực hành nói chuyện với bạn để phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Resit sẽ đảm bảo đậu ngay lần thi thứ hai.
  • Resit có nghĩa là thi lại toàn bộ khóa học.
  • Resit và retake khác nhau ở tiếng Anh Mỹ.
  • Không có hạn chót cho thi lại.
  • Resit ít khi được dùng trong tiếng Việt chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh: resit chủ yếu dùng ở Anh và khác biệt với retake ở tiếng Anh Mỹ. Luyện sự khác biệt theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Xây dựng một danh sách cố định với các cụm từ như thi lại, kỳ thi lại.
  • So sánh resit với retake trong tiếng Anh Mỹ để tránh nhầm lẫn.
  • Ghi chú xem kỳ thi lại có tính điểm hay không.
  • Viết câu cho nhiều bối cảnh khác nhau trong học tập.
  • Luyện tập hội thoại với bạn cùng lớp để tự tin hơn.
  • Chú ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'resit'?

A.To sit down for a meal
B.To take an exam again after failing it
C.To reconsider a decision
D.To rest in a comfortable position
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'resit' correctly?

A.I needed to resit my math exam after not passing it the first time.
B.He asked if we could resit the party for a second time.
C.She decided to resit the cake before serving it.
D.Let's resit in the garden and enjoy the weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'resit'?

A.Ignore
B.Dismiss
C.Reattempt
D.Discontinue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'resit'?

A.Pass
B.Fail
C.Attempt
D.Study
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life scenario where someone might need to resit?

A.After failing the test, he decided to resit to improve his score.
B.He realized he wasn't ready for the exam, so he planned to study harder next time.
C.She celebrated her graduation with a party after passing all her exams.
D.They enjoyed a relaxing weekend after finishing their assignments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ