LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

responsible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

responsible Ý nghĩa của Từ

  • chịu trách nhiệm về điều gì đó
  • có nghĩa vụ chăm sóc điều gì đó
  • có khả năng đưa ra lựa chọn đạo đức
Illustration for this word

responsible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

responsible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈspɒnsəbl/
Mỹ /rɪˈspɑnsəbl/
Tiết
responsible

responsible Từ nguyên của Từ

re- = lại + spondi = hứa; có nguồn gốc từ tiếng Latinh (responsus) → tiếng Pháp cổ (responsable) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nghiêm túc hứa sẽ chăm sóc một con thú cưng một lần nữa như một dấu hiệu của trách nhiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn thở sâu và move ngón tay để xoay vô lăng. Bạn quan sát bảng đồng hồ, adjust tốc độ và giữ mắt trên con đường phía trước. Gánh nặng trách nhiệm đè lên vai bạn khi bạn hold đúng hướng, mỗi quyết định là một hành động chăm sóc. Những động tác nhỏ ấy làm cho ý nghĩa của từ này sống động trong hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, tính từ 'responsible' mang nghĩa có trách nhiệm và có khả năng đưa ra quyết định đạo đức. Người được gọi là responsible có nghĩa là họ có nhiệm vụ chăm sóc một việc gì đó, nhận hậu quả của hành động và làm việc chăm sóc. Học viên cần phân biệt với từ 'reliable' (đáng tin cậy) và cụm 'in charge of' (đảm nhận trách nhiệm).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng be responsible for + đối tượng để chỉ trách nhiệm
  • responsible miêu tả người hoặc hành động, không phải vật
  • khác với reliable (đáng tin cậy)
  • dùng cho giao nhiệm vụ hoặc hậu quả
  • irresponsible là từ đối nghịch phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trách nhiệm đồng nghĩa với hoàn hảo
  • Chỉ người lớn mới có trách nhiệm
  • Có trách nhiệm = có thể đổ lỗi cho người khác
  • Trách nhiệm và đáng tin cậy là như nhau
  • Tổ chức không thể chịu trách nhiệm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: 'responsible' bao hàm nghĩa có trách nhiệm và quyết định đạo đức; phân biệt với đáng tin cậy và đảm nhận vai trò.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: be responsible for, nhận trách nhiệm
  • Luyện tập trách nhiệm cá nhân vs tổ chức
  • Phân biệt responsible và reliable
  • Sử dụng be responsible for với đối tượng rõ ràng
  • Học từ đối lập irresponsible
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn dùng be responsible for

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'responsible'?

A.Accountable
B.Honest
C.Generous
D.Impatient
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'responsible' used correctly?

A.She was lazy for not completing her work
B.They were irresponsible for their actions
C.The teacher was untrustworthy
D.He took responsibility for his mistake
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'responsible'?

A.Hardworking
B.Thoughtful
C.Reliable
D.Careless
Bước 4: Từ trái nghĩa

Real-Life Context: Give an example of a situation where being responsible is important.

A.Forgetting important appointments
B.Ignoring deadlines
C.Completing assignments on time
D.Blaming others for mistakes
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is responsible?

A.Demanding
B.Accountable
C.Cautious
D.Unreliable

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Airport

Taxi Ride

2026.01.02 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Misuse of Knowledge in Epistemology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:09 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ