LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

restrain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

restrain Ý nghĩa của Từ

  • kìm hãm hành động
  • ngăn cản ai đó làm điều gì
  • giới hạn hoặc kiểm soát hành vi của ai đó
Illustration for this word

restrain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

restrain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈstreɪn/
Mỹ /rɪˈstreɪn/
Tiết
restrain

restrain Từ nguyên của Từ

re- = lại + strain = buộc. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'restringere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người kéo lại dây cao su, đang cố giữ nó không kéo về phía trước—điều này đại diện cho việc kiềm chế hoặc kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

restrain trong tiếng Việt có nghĩa là kiềm chế, ngăn cản hành động của ai đó hoặc giới hạn hành vi của họ. Nó có thể ám chỉ kiểm soát bản thân hoặc các giới hạn do quy tắc, luật pháp áp đặt. Cụm từ thường gặp là 'restrain yourself' hoặc 'restrain someone from doing something'. Trong văn bản pháp lý hoặc y tế cũng có thể dùng. So với 'restrict' (hạn chế nói chung) hoặc 'refrain' (kiềm chế tự nguyện), 'restrain' nhấn mạnh sự kiểm soát chủ động hoặc sự cưỡng chế từ bên ngoài. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn các từ này; luyện tập qua nhiều tình huống giúp phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng restrain để mô tả kiềm chế hành động hoặc kiểm soát hành vi.
  • Mẫu câu thường gặp: restrain yourself, restrain someone from doing something.
  • Không dùng restrain cho giới hạn chung; 'restrict' là giới hạn tổng quát và 'refrain' là kiềm chế tự nguyện.
  • Danh từ 'restraint' ám chỉ giới hạn vật lý hoặc pháp lý.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế để phân biệt đúng các ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn gợi ý lực lượng vật lý.
  • Chỉ mô tả cảm xúc, không phải hành động.
  • Nó giống với 'restrict'.
  • Luôn cần một tân ngữ.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Khái niệm này tập trung vào kiểm soát chủ động: kiềm chế hành động hoặc hạn chế hành vi. Người học thường nhầm restrain với restrict (hạn chế tổng quát) hoặc refrain (kiềm chế tự động). Hãy chú ý ai đang kiềm chế và ai bị kiềm chế, và bối cảnh kiểm soát bản thân so với kiểm soát bên ngoài.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations phổ biến: restrain yourself, restrain someone from doing something.
  • Phân biệt restrain với restrict (giới hạn chung) và refrain (kiềm chế tự nguyện).
  • Luyện các cấu trúc bị động khi sự kiềm chế được áp đặt bởi nhà nước/nhà quản lý.
  • Thực hành kiềm chế cảm xúc và kiềm chế hành động thể chất.
  • Danh từ restraint chỉ giới hạn hoặc sự kiềm chế, không chỉ ý chí.
  • Đọc/nghe bối cảnh formal để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'restrain'?

A.Keep safe
B.Encourage
C.Hold back
D.Release
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'restrain' used correctly?

A.They restrained the dog from running into the street.
B.She released her anger.
C.He encouraged his friend to study.
D.The teacher kept safe during the experiment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'restrain'?

A.Free
B.Encourage
C.Limit
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you need to restrain yourself?

A.Eating your favorite food
B.Studying for an exam
C.Resisting the urge to interrupt someone speaking
D.Taking a relaxing vacation
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'restrain' in a real-life context?

A.While watching a movie
B.During a heated argument
C.At a party with friends
D.When playing a sport

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ