LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resumption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resumption Ý nghĩa của Từ

  • hành động bắt đầu lại một cái gì đó
  • trở về trạng thái trước đó
  • sự tiếp tục các hoạt động sau một khoảng nghỉ
Illustration for this word

resumption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resumption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈzʌmpʃən/
Mỹ /rɪˈzʌmpʃən/
Tiết
resumption

resumption Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: re- (lại) + sumption (lấy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'resumptio' → Pháp cổ 'resumption' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nhặt một cuốn sách bị rơi và tiếp tục đọc, tượng trưng cho hành động bắt đầu lại sau một khoảng dừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resumption có nghĩa là hành động bắt đầu lại một việc sau khi bị gián đoạn, hoặc quay trở về trạng thái hoặc lịch trình trước đó. Trong tiếng Việt, từ này được dùng khi nói về việc quay lại công việc sau nghỉ lễ, tiếp tục một dự án bị bỏ dở, hay phục hồi hoạt động sau sự cố thời tiết. Từ ngữ nhấn mạnh tính liên tục và khởi động có chủ đích, khác với khởi đầu từ đầu. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và quản lý dự án, đi kèm với thời hạn, tiến độ và phân công trách nhiệm. Trong các thông báo chính thức, resumption xuất hiện trong các báo cáo và thông cáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Là từ dùng ở ngữ cảnh trang trọng; thường gặp trong thông báo, báo cáo.
  • - Theo sau là 'the resumption of' + danh từ (như sản xuất, dịch vụ).
  • - Không dùng trong văn nói thông thường với nghĩa tương tự.
  • - Kết hợp với mốc thời gian (sau kỳ nghỉ).
  • - Thường thấy ở kinh doanh, giáo dục và quản lý dự án.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là bắt đầu từ đầu cho mọi tình huống.
  • Dùng như một động từ.
  • Chỉ áp dụng cho khởi động lại chính thức, không cho các tiến trình đang diễn ra.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'resume'.
  • Thường dùng trong văn bản formal hơn là giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, resumption là danh từ formal nghĩa là tiếp tục sau một quãng nghỉ. Tránh hiểu nhầm là bắt đầu lại từ đầu; chú ý cú pháp 'the resumption of' + danh từ và dùng trong văn bản正式.

Mẹo Học

  • Học cụm cố định 'the resumption of' + danh từ.
  • Dùng trong văn bản formal (bản cáo cáo, thông báo).
  • Phân biệt với động từ resume.
  • Kết hợp với mốc thời gian cho rõ ràng.
  • Thực hành với nhiều danh từ khác nhau.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'resumption' mean?

A.A return to a previous state or activity
B.The act of stopping something
C.A sudden beginning of an event
D.The process of avoiding an event
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'resumption' correctly?

A.The resumption of water caused the flood.
B.He made a quick resumption from his lunch.
C.After a long break, the resumption of the meeting was welcomed by everyone.
D.Her resumption to school was a surprise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'resumption'?

A.Interruption
B.Reduction
C.Continuation
D.Suspension
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'resumption'?

A.Promotion
B.Inception
C.Disruption
D.Continuation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a resumption might occur?

A.After a long break due to the pandemic, the resumption of classes brought joy to students and teachers alike.
B.The meeting will be held this afternoon.
C.She decided to take a vacation next month.
D.The construction was completed before the deadline.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ