LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng sự phục sinh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resurrection Ý nghĩa của Từ

  • hành động sống lại từ cái chết
  • một sự hồi sinh hoặc trở lại
  • sự tái sinh của cuộc sống hoặc năng lượng
Illustration for this word

resurrection Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resurrection Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛzəˈrɛkʃən/
Mỹ /ˌrɛzəˈrɛkʃən/
Tiết
resurrection

resurrection Từ nguyên của Từ

re- = lại + surrect = đứng lên. Latinh 'resurrectio' → Pháp cổ 'resurrection' → Anh 'resurrection'. Hãy tưởng tượng một cái cây đã chết bỗng nhiên lại nở hoa, tượng trưng cho sự trở lại của sự sống, giống như sự hồi sinh của hy vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resurrection là danh từ chỉ sự sống lại sau cái chết, nhưng còn được dùng như một ẩn dụ cho sự phục hồi, tái sinh hay sự trở lại đầy sức sống của một điều gì đó. Trong ngôn ngữ tôn giáo, nó nói về sự sống lại của thân thể hoặc linh hồn và thường mang ý nghĩa trang nghiêm. Trong văn nói hàng ngày, người ta dùng nó để nói về sự hồi sinh của sự quan tâm, sự nghiệp hoặc một phong trào nào đó trở lại sau quãng thời gian yếu đuối. Người học nên lưu ý giọng điệu trang trọng và mức độ trang nghiêm của từ này so với các từ thay thế như revival.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Resurrection là danh từ dùng cho sự sống lại hoặc sự phục hồi.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, dùng cho sự sống lại của cơ thể hoặc linh hồn.
  • Ở văn nói hàng ngày, có thể dùng để nói về sự hồi sinh của sự quan tâm hoặc sự nghiệp.
  • Tránh lạm dụng quá mức trong ngôn ngữ thường; có thể thay bằng revival hoặc phục hưng khi phù hợp.
  • Chú ý sự trang trọng của từ; dùng với ngữ điệu nghiêm trang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người học cho rằng resurrection chỉ có nghĩa sống lại sau khi chết; thực tế nó cũng được dùng như ẩn dụ cho sự hồi sinh.
  • Trong trường hợp phục hồi nhỏ, hãy dùng revival hoặc phục hưng.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường viết hoa: Resurrections? (ở đây cần dùng La Tượng; nên viết La Resurrecion).
  • Có thể nghe thấy tông nghiêm trang, nên không phù hợp với đối thoại thông thường.
  • Chính tả thường gặp: resurection là sai; resurrection là đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, resurrection có sắc thái trang trọng và tôn giáo; dùng trong văn nói nên thận trọng với từ thay thế như revival.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (La Resurreção, sự sống lại của hy vọng, sự hồi sinh của một mối quan tâm).
  • Âm điệu trang trọng; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghiêm túc.
  • Phân biệt với revival cho cách diễn đạt ảo diệu hoặc mang tính ẩn dụ.
  • Khi nói đến sự kiện tôn giáo, viết hoa.
  • Luyện phát âm và chính tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'resurrection'?

A.Rebirth
B.Annoyance
C.Amusement
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'resurrection' correctly?

A.He was filled with resurrection after the long journey.
B.The resurrection of the sun every morning is a beautiful sight.
C.Resurrection is a happy feeling.
D.She experienced a resurrection on her birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'resurrection'?

A.Destruction
B.Rejuvenation
C.Despair
D.Decay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'resurrection'?

A.Revival
B.Finality
C.Termination
D.Resurgence
Bước 5: Thành thạo

In what context is 'resurrection' commonly used?

A.Historical events
B.Scientific experiments
C.Cooking recipes
D.Sports competitions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ