LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retard Ý nghĩa của Từ

  • làm chậm lại
  • cản trở tiến trình
  • làm cái gì đó kém hiệu quả hoặc mạnh mẽ hơn
Illustration for this word

retard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtɑːd/
Mỹ /rɪˈtɑrd/
Tiết
retard

retard Từ nguyên của Từ

Re- = lại + tard = muộn. Latin -> Pháp cổ -> Anh. Hãy tưởng tượng một người cố gắng tiến về phía trước trong một cuộc đua nhưng bị giữ lại, khiến họ đến muộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trì hoãn là một động từ có nghĩa là làm chậm lại hoặc cản trở tiến trình. Nó được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và trang trọng, như 'to retard progress' hoặc 'to retard a process'. Nó cũng có thể mô tả làm giảm hiệu quả hoặc tốc độ của một thứ gì đó, ví dụ 'retard the growth of a plant' hoặc 'retard the spread of a disease' trong văn bản khoa học. Lưu ý rằng khi dùng để chỉ người, từ này có thể xúc phạm; nên dùng delays hoặc slow down khi ám chỉ người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng đúng ý nghĩa: làm chậm, trì hoãn hoặc cản trở. Tránh dùng với người. Trong hoàn cảnh nhạy cảm hãy dùng từ trung lập như delay hoặc slow down. Điều chỉnh mức độ trang trọng theo ngữ cảnh (kỹ thuật vs thông thường).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng để xúc phạm người khác
  • Chỉ dùng trong văn bản kỹ thuật
  • Chỉ mô tả khi một thứ gì đó chậm lại
  • Có thể đổi với delay ở mọi context
  • Mô tả thất bại đạo đức thay vì thời gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này thường được diễn đạt bằng làm chậm, trì hoãn; tránh dùng với người để khỏi xúc phạm.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: làm chậm tiến trình, làm chậm tăng trưởng, cản trở sự lan rộng.
  • Tránh dùng với người; dùng delay hoặc slow down trong ngữ cảnh xã hội.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật.
  • Lưu ý các ngữ cảnh lịch sử hoặc nhạy cảm.
  • Kết hợp retard với động từ gây ra để làm rõ nghĩa.
  • So sánh cách diễn đạt giữa các ngôn ngữ để hiểu sâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'retard'?

A.To reverse
B.To speed up
C.To stop
D.To slow down
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'retard' correctly?

A.He stopped learning new skills.
B.She accelerated the process of the experiment.
C.She tried to retard the growth of the plant.
D.The car moved backwards quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'retard'?

A.Hasten
B.Reverse
C.Advance
D.Delay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retard'?

A.Pause
B.Accelerate
C.Reverse
D.Cancel
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'retard'?

A.Discussing a fast racing car
B.Talking about a slow computer program
C.Describing a new invention
D.Explaining a scientific theory

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check: Business Visit and Luggage

Immigration & Customs

2025.10.18 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ