LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retinue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retinue Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm cố vấn hoặc người hầu
  • đoàn tùy tùng
  • những người đi kèm với một người quan trọng
Illustration for this word

retinue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retinue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛt.ɪ.njuː/
Mỹ /ˈrɛt.ɪ.nu/
Tiết
retinue

retinue Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: re- = lại, tinue = kéo dài (từ tiếng Latinh 'tenere'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật hoàng gia có một nhóm cố vấn trung thành theo sau, như thể họ muốn mở rộng ảnh hưởng của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

retinue là một danh từ chỉ nhóm người đi theo một người quan trọng, thường bao gồm cố vấn, phụ tá và người hầu, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng. Từ này gợi ý sự phục vụ và địa vị xã hội, và trong lịch sử được dùng cho hoàng gia và ngoại giao. Nguồn gốc từ Pháp và Latinh, mang ý nghĩa mở rộng ảnh hưởng của người đứng đầu. Trong tiếng Anh hiện đại, retinue có sắc thái trang trọng и có thể nghe cổ điển hoặc văn học. Người học có thể nhầm lẫn với entourage hoặc suite trong tiếng Pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng retinue chỉ trong ngữ cảnh trang trọng mô tả một nhóm người đi theo một người quan trọng.
  • Không dùng cho đám đông hàng ngày hay chỉ là các bảo vệ.
  • So sánh với entourage để nắm bắt sắc thái địa vị và phục vụ.
  • Kết hợp với cụm từ như 'retinue of advisers'.
  • Ưu tiên ngữ cảnh formal hoặc văn chương khi viết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Retinue chỉ là bảo vệ
  • Entourage và retinue có nghĩa giống nhau
  • Dùng trong cuộc sống hàng ngày
  • Chỉ có vương quyền mới có đoàn tùy tùng
  • Đoàn tùy tùng chỉ mang tính trang trí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retinue là từ ngữ trang trọng và có phần cổ điển để chỉ một nhóm người đi theo một người quan trọng; học viên thường nhầm với entourage.

Mẹo Học

  • Hiểu sắc thái trang trọng và phân biệt với entourage
  • Học các collocations cố định như 'retinue of advisers'
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học
  • Luyện phát âm
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Đọc văn bản có mô tả đoàn tùy tùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'retinue'?

A.A group of followers or attendants
B.A group of scientists
C.A type of flower
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'retinue' used correctly?

A.She enjoyed the retinue of pizza she ordered.
B.The cat's retinue meowed loudly.
C.He retinue to the gym every morning.
D.The queen's retinue included her loyal advisors and servants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'retinue'?

A.Loneliness
B.Enemy
C.Cohort
D.Turbulence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retinue'?

A.Entourage
B.Gathering
C.Solitude
D.Companionship
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where you might encounter a 'retinue'?

A.During a wild party with friends
B.Alone in a quiet library
C.At a royal event with many attendees
D.While hiking in the mountains

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ