retinue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: re- = lại, tinue = kéo dài (từ tiếng Latinh 'tenere'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật hoàng gia có một nhóm cố vấn trung thành theo sau, như thể họ muốn mở rộng ảnh hưởng của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQretinue là một danh từ chỉ nhóm người đi theo một người quan trọng, thường bao gồm cố vấn, phụ tá và người hầu, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng. Từ này gợi ý sự phục vụ và địa vị xã hội, và trong lịch sử được dùng cho hoàng gia và ngoại giao. Nguồn gốc từ Pháp và Latinh, mang ý nghĩa mở rộng ảnh hưởng của người đứng đầu. Trong tiếng Anh hiện đại, retinue có sắc thái trang trọng и có thể nghe cổ điển hoặc văn học. Người học có thể nhầm lẫn với entourage hoặc suite trong tiếng Pháp.
Đối với người Việt, retinue là từ ngữ trang trọng và có phần cổ điển để chỉ một nhóm người đi theo một người quan trọng; học viên thường nhầm với entourage.
What is the meaning of the word 'retinue'?
In which sentence is the word 'retinue' used correctly?
Which is a synonym for 'retinue'?
What is the opposite of 'retinue'?
How would you describe a situation where you might encounter a 'retinue'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật