LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

everywhere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

everywhere Ý nghĩa của Từ

  • ở khắp mọi nơi
  • tại mọi chỗ
  • trong mọi tình huống
Illustration for this word

everywhere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

everywhere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛvrɪhweə/
Mỹ /ˈɛvriˌwɛr/
Tiết
everywhere

everywhere Từ nguyên của Từ

Everywhere = every + where; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ǣfre' (mãi mãi) + 'hwār' (ở đâu) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn mà bạn có thể nhìn thấy mọi góc, tượng trưng cho sự không có giới hạn trong không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi duỗi tay ra để đẩy cửa và bước vào hành lang. Tôi di chuyển ánh mắt từ tường sang cửa sổ, xoay vai và điều chỉnh bước đi cho phù hợp với không gian đang thay đổi. Cảm giác ở khắp mọi nơi không phải là quy tắc, mà là thói quen nảy sinh khi tôi di chuyển. Vừa vào phòng, tôi giữ sự tập trung ở mọi góc, tại đây, ở kia, và ở khắp mọi nơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Everywhere là một trạng từ có nghĩa là ở mọi nơi hoặc trong mọi tình huống; nhấn mạnh sự có mặt ở khắp nơi. Bạn có thể nói we looked everywhere có nghĩa là chúng ta đã tìm kiếm ở khắp mọi nơi. Thường đứng sau động từ như look hoặc ở đầu cụm Everywhere you turn. Tiếng Việt dùng từ vựng tương ứng như khắp nơi, ở khắp mọi nơi; tránh nhầm lẫn với mọi nơi ẩn dụ. Nguồn gốc từ every + where trong tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không lạm dụng everywhere với quá nhiều động từ.
  • Đặt đúng sau động từ được nhấn mạnh.
  • Trong câu phủ định dùng not everywhere.
  • Kết hợp với look, go hoặc turn tùy ngữ cảnh.
  • Giữ giọng tự nhiên, tránh phong cách quá trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng cần có mạo từ trước everyw here
  • Nhầm lẫn với every place
  • Không dùng sau động từ mà thiếu cấu trúc
  • Nhầm lẫn với everyday
  • dịch từng từ một từ tiếng mẹ đẻ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch mọi nơi một cách trực tiếp và quên cách dùng everywhere sau động từ để nhấn mạnh phạm vi.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu dùng everywhere với động từ khác nhau
  • So sánh với khắp nơi / ở khắp mọi nơi
  • Luyện tập với look/go/turn ở nhiều ngữ cảnh
  • Chú ý giọng nói trang trọng vs nói hàng ngày
  • Sử dụng trong một đoạn kể chuyện để mô tả nơi chốn
  • Ghi âm để kiểm tra lưu loát

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'everywhere'?

A.In all places
B.Nowhere
C.Infinite
D.Creativity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'everywhere' correctly?

A.He looked everywhere for his lost book.
B.She couldn't find her keys everywhere.
C.The dog was everywhere to see.
D.They went to everywhere the party location.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'everywhere'?

A.Nowhere
B.Anywhere
C.Here
D.Somewhere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'everywhere'?

A.Locally
B.Limited
C.Nowhere
D.Nobly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'everywhere'?

A.He painted the walls
B.She explored the entire city
C.They cleaned the kitchen thoroughly
D.The posters were distributed nationwide

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Stall Planning at the Community Fair

Volunteering

2025.12.26 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ