everywhere - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Everywhere = every + where; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ǣfre' (mãi mãi) + 'hwār' (ở đâu) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn mà bạn có thể nhìn thấy mọi góc, tượng trưng cho sự không có giới hạn trong không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi duỗi tay ra để đẩy cửa và bước vào hành lang. Tôi di chuyển ánh mắt từ tường sang cửa sổ, xoay vai và điều chỉnh bước đi cho phù hợp với không gian đang thay đổi. Cảm giác ở khắp mọi nơi không phải là quy tắc, mà là thói quen nảy sinh khi tôi di chuyển. Vừa vào phòng, tôi giữ sự tập trung ở mọi góc, tại đây, ở kia, và ở khắp mọi nơi.
Everywhere là một trạng từ có nghĩa là ở mọi nơi hoặc trong mọi tình huống; nhấn mạnh sự có mặt ở khắp nơi. Bạn có thể nói we looked everywhere có nghĩa là chúng ta đã tìm kiếm ở khắp mọi nơi. Thường đứng sau động từ như look hoặc ở đầu cụm Everywhere you turn. Tiếng Việt dùng từ vựng tương ứng như khắp nơi, ở khắp mọi nơi; tránh nhầm lẫn với mọi nơi ẩn dụ. Nguồn gốc từ every + where trong tiếng Anh cổ.
Người Việt thường dịch mọi nơi một cách trực tiếp và quên cách dùng everywhere sau động từ để nhấn mạnh phạm vi.
What is the meaning of the word 'everywhere'?
Which sentence below uses the word 'everywhere' correctly?
Which word is most similar to 'everywhere'?
What is the opposite of 'everywhere'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'everywhere'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật