mẹo lập kế hoạch nghỉ hưu hữu ích
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = quay lại + tire = kéo + -ment = hành động hoặc trạng thái. Từ tiếng Latinh 'retirementem', Latinh → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn yên tĩnh trên bãi biển, nơi một người đặt công việc sang một bên và nhìn về phía chân trời thư giãn của sự giải trí và tự do, biểu trưng cho một trạng thái yên tĩnh của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi trên ghế, hơi ngả người về sau và đẩy lịch làm việc sang một bên. Bình minh chảy chậm hơn, tôi di chuyển từ nhịp vội vàng sang nhịp thở có chủ đích. Tôi nắm giữ những thói quen nhỏ và đặt sự chú ý vào những điều giản dị như ấm đun nước, khu vườn, hay cuộc gọi với bạn bè. Dần dần, lựa chọn này hình thành cái gọi là nghỉ hưu, dù chỉ bằng cảm nhận.
Nghỉ hưu là thời điểm một người rời bỏ công việc trả lương và bắt đầu một chương mới tập trung vào nghỉ ngơi, gia đình, du lịch hoặc các dự án cá nhân. Đây có thể là tự nguyện, sau nhiều năm làm việc, hoặc bị bắt buộc do tuổi tác hoặc sức khỏe. Nhiều người xem nghỉ hưu như một giai đoạn yên bình, tận hưởng sự tự do, nhưng thực tế lại đa dạng tùy người. Có người tiếp tục hoạt động tình nguyện hoặc làm việc bán thời gian; người khác nhớ những trách nhiệm trước đây. Từ retirement trong tiếng Anh là danh từ nhấn mạnh sự chuyển đổi, chứ không phải ngừng hoạt động hoàn toàn.
Tiếng Việt thường hiểu nghỉ hưu như ngừng làm việc hoàn toàn, trong khi tiếng Anh nhấn mạnh sự chuyển đổi sang cuộc sống mới.
What is the meaning of the word 'retirement'?
Which sentence uses the word 'retirement' correctly?
What is the most similar word to 'retirement'?
What is the opposite of 'retirement'?
Can you think of a real-life scenario where 'retirement' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật