LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retires - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retires Ý nghĩa của Từ

  • ngừng làm việc vĩnh viễn, thường vì tuổi tác
  • rút khỏi cuộc sống hoặc nhiệm vụ hoạt động
  • đi ngủ hoặc đến một nơi yên tĩnh
Illustration for this word

retires Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retires Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtaɪə/
Mỹ /rɪˈtaɪɚ/
Tiết
retire

retires Từ nguyên của Từ

re- = lại + tire = kéo. Tiếng Pháp 'retirer' → Tiếng Anh 'retire'. Hãy tưởng tượng một người rút lui khỏi cuộc sống bận rộn vào một môi trường nghỉ hưu thư giãn, có thể là bãi biển hoặc khu vườn yên tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đứng dậy khỏi bàn, đẩy ghế sang một bên và di chuyển về phía sự yên tĩnh(move). Ánh sáng dịu đi, màn hình bớt chói và căn phòng dường như thở nhẹ từ nhộn nhịp sang tĩnh lặng. Trong lòng tôi dần có một thay đổi, một quyết định tạm rời bỏ công việc hàng ngày. Tôi thở sâu, buông bỏ áp lực và để đêm xuống với nhịp điệu nhẹ nhàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nghỉ hưu thường có nghĩa là ngừng làm việc vĩnh viễn, thường do tuổi tác, hoặc rút lui khỏi cuộc sống tích cực hay trách nhiệm. Nó cũng có thể có nghĩa đi ngủ hoặc đến một nơi yên tĩnh. Trong tiếng Anh, retire có thể xuất hiện trong các cụm như retire for the night hoặc retire a debt, mang ý nghĩa rút lui hoặc nghỉ ngơi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Retire có nghĩa là ngừng làm việc vĩnh viễn hoặc rút lui khỏi đời sống hoạt động. Retired là tính từ chỉ người đã về hưu. Retire for the night có nghĩa đi ngủ. Tránh nhầm với quit hoặc leave. Retirement là danh từ. Cụm từ thông dụng: retire from a job, retiree, retirement savings.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghỉ hưu không chỉ là đổi công việc mà thường là kết thúc lâu dài hoạt động làm việc.
  • Retire không giống resign; từ này mang ngữ nghĩa nghỉ hưu lâu dài.
  • Retire không dùng cho nghỉ ngơi ngắn ngày.
  • Khái niệm nghỉ hưu mang tính thời gian dài, khác với nghỉ phép ngắn hạn.
  • Nền văn hóa khác nhau ảnh hưởng tới tuổi nghỉ hưu và trợ cấp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu retirement như một giai đoạn dài của cuộc sống, dễ nhầm với nghỉ việc ngắn hạn; cần nhấn mạnh yếu tố lâu dài và tài chính.

Mẹo Học

  • Học các mẫu câu phổ biến: nghỉ hưu từ công việc, nghỉ hưu để có cuộc sống yên bình, nghỉ để đi ngủ.
  • Phân biệt retire với stop, quit, resign, withdraw.
  • Kết hợp retirement với danh từ liên quan: retirement, retiree, retirement savings.
  • Luyện các dạng: retire (động từ), retired (tính từ/được chia), retirement (danh từ).
  • Sử dụng trong ngữ cảnh: gia đình, lương hưu, tuổi tác, lối sống.
  • Các thành ngữ: retirement planning thường gặp.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ