LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retreat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retreat Ý nghĩa của Từ

  • rút lui về một địa điểm an toàn hơn
  • lùi lại hoặc rút lui
  • một nơi yên tĩnh hoặc khuất để nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm
Illustration for this word

retreat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retreat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtriːt/
Mỹ /rɪˈtriːt/
Tiết
retreat

retreat Từ nguyên của Từ

re- = quay lại + treat = kéo; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người lính rút lui khỏi trận chiến, quay lại một nơi an toàn hơn để tập trung lại và nghỉ ngơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lùi một bước khỏi đám đông và move về phía một góc yên tĩnh hơn. Tôi điều chỉnh nhịp thở, kéo chiếc ghế lại gần và ngồi vào ánh sáng dịu. Tiếng ồn ngoài cửa vẫn ầm ỹ, nhưng tôi để ý thức hướng inward. Cái retreat nhỏ này giống như một nơi an toàn để suy nghĩ và nghỉ ngơi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retreat có nghĩa rút lui khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn hoặc di chuyển đến nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi suy nghĩ. Là danh từ, retreat là nơi bình yên cho nghỉ ngơi và suy ngẫm, như trung tâm thiền, căn hộ giữa rừng hoặc một căn phòng yên tĩnh. Trong tiếng Anh, retreat có cả nghĩa động từ và danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Retreat được hiểu như rút lui chiến lược, không phải là lùi bước tiến bộ. Dùng với 'from' hoặc 'to' tùy nghĩa. Khi là nơi chốn, thường có mạo từ: a retreat. Phân biệt giữa nghĩa quân sự, cá nhân và ẩn dụ. Phân biệt động từ và danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Retreat luôn có nghĩa là rút lui quân sự.
  • Retreat chỉ dùng cho địa điểm.
  • Nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Retreat có cùng nghĩa với 'return' hoặc 'advance'.
  • Danh từ và động từ luôn dùng theo cùng cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu retreat như rút lui quân sự, nhưng cần phân biệt ngữ cảnh cá nhân và metaphorical.

Mẹo Học

  • Luyện các nghĩa của retreat ở cả hai dạng (động từ và danh từ).
  • Sử dụng giới từ phù hợp: retreat from / retreat to.
  • Học các cụm từ hay gặp: trung tâm thiền, retreat quân sự.
  • Áp dụng ở văn bản formal và informal.
  • So sánh với withdraw và recede để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'retreat' mean?

A.Movement forward
B.Go back or withdraw
C.Stay in the same place
D.Stand still
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'retreat' correctly?

A.He chose to retreat from the dangerous situation.
B.She decided to advance in the opposite direction.
C.They all gathered to move forward together.
D.The soldiers stood still in the face of danger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'retreat'?

A.Withdrawal
B.Advance
C.Approach
D.Progress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retreat'?

A.Move forward
B.Advance
C.Approach
D.Stay
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone consider a retreat?

A.At a party with friends
B.Facing a dangerous enemy
C.During a job interview
D.Solving a math problem

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ