loss - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
loss = mất mát (gốc). Xuất xứ: tiếng Anh cổ, từ tiếng Germanic nguyên thủy *lauss, liên quan đến việc mất. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khoảng trống nơi từng có điều gì đó quý giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm mép khung ảnh và từ từ kéo nó lại gần. Hình trong kính move một chút, căn phòng trở nên yên tĩnh. Một change nhỏ xuất hiện trong ngực khi em rời mắt khỏi bề mặt sáng. Em đặt khung xuống và giữ nó một lát, cảm thấy một trọng lượng và mất mát đeo bám vào từng quyết định.
Loss là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là ở trạng thái không còn sở hữu một vật gì đó, ví dụ mất chìa khóa hoặc mất cơ hội. Thứ hai là sự giảm sút hoặc thiếu hụt, như chi phí giảm, nguồn lực bị mất đi. Thứ ba là sự mất mát người thân, đau buồn khi người ta qua đời. Trong tiếng Anh, loss thường đi kèm các cấu trúc như loss of sth, suffer a loss, incur a loss. Cần lưu ý khác biệt giữa loss và lose, trong đó lose là động từ.
Người Việt cần nhớ loss là danh từ có nhiều nghĩa và thường đi với of; dễ nhầm với lose và nghĩ loss chỉ liên quan tiền.
What is the meaning of the word 'loss'?
Which sentence uses the word 'loss' correctly?
Which word is most similar to 'loss'?
What is the opposite of 'loss'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'loss'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật