LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loss - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loss Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái mất mát một cái gì đó
  • sự giảm hoặc mất mát một cái gì đó
  • hành động mất đi người thân
Illustration for this word

loss Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loss Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒs/
Mỹ /lɔs/
Tiết
loss

loss Từ nguyên của Từ

loss = mất mát (gốc). Xuất xứ: tiếng Anh cổ, từ tiếng Germanic nguyên thủy *lauss, liên quan đến việc mất. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khoảng trống nơi từng có điều gì đó quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm mép khung ảnh và từ từ kéo nó lại gần. Hình trong kính move một chút, căn phòng trở nên yên tĩnh. Một change nhỏ xuất hiện trong ngực khi em rời mắt khỏi bề mặt sáng. Em đặt khung xuống và giữ nó một lát, cảm thấy một trọng lượng và mất mát đeo bám vào từng quyết định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loss là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất là ở trạng thái không còn sở hữu một vật gì đó, ví dụ mất chìa khóa hoặc mất cơ hội. Thứ hai là sự giảm sút hoặc thiếu hụt, như chi phí giảm, nguồn lực bị mất đi. Thứ ba là sự mất mát người thân, đau buồn khi người ta qua đời. Trong tiếng Anh, loss thường đi kèm các cấu trúc như loss of sth, suffer a loss, incur a loss. Cần lưu ý khác biệt giữa loss và lose, trong đó lose là động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng loss như danh từ và tránh nhầm lẫn với lose (động từ).
  • Cấu trúc phổ biến: loss of sth, suffer a loss, incur a loss.
  • Loss có thể là trạng thái hoặc mức độ giảm.
  • Khi nói về người thân, loss mang nghĩa mất mát về cảm xúc.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh để tránh sai lầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loss chỉ có nghĩa là thiệt hại tài chính.
  • loss là động từ ở một số ngữ cảnh.
  • thất bại là nguyên nhân duy nhất gây loss.
  • loss và lose có thể thay thế cho mọi tình huống.
  • loss không bao gồm mất mát cảm xúc của người thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ loss là danh từ có nhiều nghĩa và thường đi với of; dễ nhầm với lose và nghĩ loss chỉ liên quan tiền.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến (loss of, suffer a loss, incur a loss)
  • phân biệt loss (danh từ) với lose (động từ)
  • nhớ rằng loss còn có nghĩa mất mát cảm xúc
  • luyện tập mất mát tài chính và phi tài chính
  • dùng of để chỉ rõ thứ bị mất
  • đọc/nghe để nhận biết ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'loss'?

A.Defeat
B.Produce
C.Gain
D.Savings
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'loss' correctly?

A.The team suffered a defeat in the championship game.
B.She found her keys after experiencing a gain of memory.
C.He invested in stocks to produce profit.
D.The company reported a savings in revenue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'loss'?

A.Win
B.Gain
C.Victory
D.Earnings
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'loss'?

A.Find
B.Acquire
C.Profit
D.Success
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'loss'?

A.She bought a lot of clothes on sale.
B.The company's expenses exceeded their income.
C.He misplaced his wallet at the mall.
D.They won first place in the competition.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at an Agency

Travel Insurance

2026.01.21 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ