reunion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + union = sự kết hợp. Latin 'reunio' → Pháp cổ 'reunion' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn được hình thành trở lại khi bạn bè ôm nhau sau nhiều năm xa cách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReunion là danh từ, nhằm chỉ một cuộc gặp lại sau một thời gian xa cách hoặc sự hợp nhất lại của các yếu tố. Thường gặp trong ngữ cảnh sự kiện xã hội như lớp học cựu học, gia đình hoặc hội thảo nơi các đồng nghiệp cũ gặp lại. Tiếng Anh dùng reunion để nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc và sự tiếp tục của các mối quan hệ sau thời gian xa cách. Người học có thể nhầm với reunite (động từ) hoặc unity (khái niệm tổng quát). Các cụm từ thông dụng gồm class reunion, family reunion và reunion party; không khí có thể hoài niệm hoặc náo nhiệt.
Người Việt nên lưu ý rằng reunion trong tiếng Anh nhấn mạnh kết nối cảm xúc và kỷ niệm quá khứ, còn trong các ngữ cảnh kỹ thuật có thể chỉ sự hợp nhất của các yếu tố.
What is the meaning of 'reunion'?
In which sentence is 'reunion' used correctly?
Which word is a synonym of 'reunion'?
What is the opposite of 'reunion'?
How would you use 'reunion' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật