LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reverse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reverse Ý nghĩa của Từ

  • đi lùi hoặc di chuyển theo hướng ngược lại
  • thay đổi điều gì đó thành hiệu ứng ngược lại
  • một sự rẽ theo hướng ngược lại
Illustration for this word

reverse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reverse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɜːs/
Mỹ /rɪˈvɜrs/
Tiết
reverse

reverse Từ nguyên của Từ

re- = lùi lại + vers- = xoay; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đang lùi lại, chiếu sáng con đường mà nó vừa đi qua, biểu thị cho việc quay trở lại trạng thái trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu, lùi lại một chút và cho xe dịch chuyển từ từ về phía sau, quan sát khoảng trống phía sau. Tôi điều chỉnh gương, xoay vô lăng nhẹ và giữ chặt tay khi không gian phía sau đổi khác. Cảm giác điều khiển đến từ một quyết định nhỏ, đẩy và kéo giữa đà tiến và thận trọng. Khi đã vào đúng vị trí, tôi thẳng lái xe, thở đều và để con đường phía trước mở rộng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, reverse thường dùng như động từ là lùi lại hoặc đảo ngược, và danh từ là hướng ngược hoặc mặt sau. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, reverse phổ biến khi nói về xe lùi hoặc mô tả sự quay ngược của một quá trình hoặc quyết định. Học viên cần phân biệt reverse với các từ như invert, revert và return tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý hai dạng: động từ và danh từ.
  • Danh từ chỉ hướng ngược hoặc mặt sau.
  • Dùng với các cụm từ như reverse gear hoặc reverse a decision.
  • Phân biệt reverse với invert, revert và return tùy ngữ cảnh.
  • Phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền Việt Nam.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh lái xe và dùng ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reverse không chỉ có nghĩa là lùi lại mà còn chỉ sự đảo ngược trạng thái.
  • Dễ nhầm reverse với invert hoặc revert trong một số ngữ cảnh.
  • Phân biệt giữa động từ và danh từ và các cụm từ đi kèm.
  • Không xem reverse như đồng nghĩa của 'trở về nơi ban đầu' theo mọi trường hợp.
  • Phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền Việt Nam.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: reverse có thể nói về lùi xe hoặc đảo ngược một trạng thái, tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tập trung vào hai dạng động từ và danh từ và cách dùng riêng của chúng.
  • Học các cụm từ phổ biến như reverse gear, đảo ngược quyết định, đảo ngược xu hướng.
  • Phân biệt reverse với invert, revert hay return tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập cả tình huống lái xe lẫn dùng ở nghĩa bóng.
  • Chú ý ngữ cảnh chỉ đường và mặt đối nghịch trong câu.
  • Chú ý ngữ âm và nhấn âm ở âm tiết đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'reverse' mean?

A.To accelerate
B.To stop suddenly
C.To go back or in the opposite direction
D.To turn left
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'reverse' correctly?

A.The movie was played in reverse order.
B.He used the reverse psychology to make her happy.
C.She hit the gas pedal to reverse the car.
D.They reversed the decision to go to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reverse'?

A.Forward
B.Stop
C.Accelerate
D.Stay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reverse'?

A.Advance
B.Continue
C.Halt
D.Decelerate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might need to use the word 'reverse'?

A.Driving a car and needing to park in reverse
B.Cooking a meal and following a recipe
C.Reading a book by starting from the end
D.Doing a math problem in reverse order

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Acts of Courage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ