reverse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lùi lại + vers- = xoay; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc xe đang lùi lại, chiếu sáng con đường mà nó vừa đi qua, biểu thị cho việc quay trở lại trạng thái trước đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu, lùi lại một chút và cho xe dịch chuyển từ từ về phía sau, quan sát khoảng trống phía sau. Tôi điều chỉnh gương, xoay vô lăng nhẹ và giữ chặt tay khi không gian phía sau đổi khác. Cảm giác điều khiển đến từ một quyết định nhỏ, đẩy và kéo giữa đà tiến và thận trọng. Khi đã vào đúng vị trí, tôi thẳng lái xe, thở đều và để con đường phía trước mở rộng.
Trong tiếng Việt, reverse thường dùng như động từ là lùi lại hoặc đảo ngược, và danh từ là hướng ngược hoặc mặt sau. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, reverse phổ biến khi nói về xe lùi hoặc mô tả sự quay ngược của một quá trình hoặc quyết định. Học viên cần phân biệt reverse với các từ như invert, revert và return tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt: reverse có thể nói về lùi xe hoặc đảo ngược một trạng thái, tùy ngữ cảnh.
Which sentence uses the word 'reverse' correctly?
Which word is most similar to 'reverse'?
What is the opposite of 'reverse'?
Can you think of a real-life scenario where you might need to use the word 'reverse'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật