LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revision - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revision Ý nghĩa của Từ

  • một sự thay đổi hoặc điều chỉnh để cải tiến một cái gì đó
  • một sự xem xét lại hoặc viết lại một văn bản
  • hành động xem xét và điều chỉnh.
Illustration for this word

revision Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revision Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɪʒ.ən/
Mỹ /rɪˈvɪʒ.ən/
Tiết
revision

revision Từ nguyên của Từ

Gốc 'vis' có nghĩa là 'nhìn'; 're-' có nghĩa là 'lại'. Kết hợp lại, chúng ám chỉ việc nhìn lại để cải thiện. Từ này có nguồn gốc từ Latin 'revisio', trải qua tiếng Pháp cổ 'revision' vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang lùi lại để xem tác phẩm của mình một lần nữa, cân nhắc những gì cần thay đổi để làm cho nó xuất sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Cầm bản thảo trong tay, move nhẹ một đoạn để xem nó khớp với ý định. Cảm giác chỉnh sửa khiến tôi cảm thấy kiểm soát, dù mệt mỏi nhẹ nhưng vẫn phấn khích. Mỗi thay đổi như một bước nắn lại dòng chữ, để câu chuyện mượt mà hơn và ý nghĩa hơn. Tôi giữ lại vài câu, bỏ đi vài câu, và bản thảo mới dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, revision thường chỉ sự sửa đổi nhằm cải thiện một thứ gì đó, sự cân nhắc lại hoặc chỉnh sửa một văn bản, hay hành động xem xét và sửa đổi. Nó có thể là bản sửa đổi của một bản thảo, hay quá trình xem xét lại dự án hay chính sách. Danh từ revision cũng ám chỉ phiên bản đã được chỉnh sửa. Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa sửa đổi văn bản và ôn tập chuẩn bị cho bài kiểm tra. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp dùng từ chính xác và nghe, đọc tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng revision để mô tả các thay đổi được đề xuất sau phản hồi.
  • Thường đề cập đến việc chỉnh sửa hoặc suy nghĩ lại một văn bản.
  • Revision có thể là chỉnh sửa nhỏ hoặc cải tiến lớn.
  • Xem lại kế hoạch hoặc ý kiến của bạn trong quá trình revision.
  • Không phải mọi thay đổi đều là revision; đôi khi chỉ là sửa đổi nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Revision không phải là review hoặc ôn tập; nó không phải luôn liên quan đến đọc.
  • Revision cũng áp dụng cho kế hoạch hoặc chính sách, không chỉ cho văn bản.
  • Nhầm lẫn revision với ôn tập cho kỳ thi là phổ biến.
  • Sửa đổi mới không phải lúc nào cũng là một sửa đổi lớn.
  • Revision thường là một quá trình có nhiều bước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt chỉnh sửa văn bản và xem xét lại ý tưởng; tiếng Anh dùng revision cho cả hai ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Học các gắn kết phổ biến: lịch sử chỉnh sửa, chỉnh sửa lớn/nhỏ.
  • Luyện chỉnh sửa một đoạn văn và đánh dấu các thay đổi là bản sửa đổi.
  • Phân biệt revise (sửa đổi) và reconsider (nghĩ lại).
  • Sử dụng revision trong văn bản và kế hoạch để linh hoạt hơn.
  • Giữ nhật ký chỉnh sửa đơn giản với ngày tháng và lý do.
  • Chú ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'revision'?

A.Forget
B.Study
C.Listen
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'revision' correctly?

A.She forgot to do her revision for the exam.
B.He loves to sleep during revision time.
C.They enjoy going out after revision.
D.The students spent hours doing revision together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'revision'?

A.Amendment
B.Construction
C.Expansion
D.Decrease
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'revision'?

A.Modification
B.Retention
C.Correction
D.Innovation
Bước 5: Thành thạo

How is 'revision' applied in real-world situations?

A.Ignoring homework
B.Watching TV all day
C.Playing video games
D.Studying for a test

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ