LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revocation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revocation Ý nghĩa của Từ

  • sự hủy bỏ hoặc bãi bỏ chính thức của một thứ gì đó
  • hành động rút lại hoặc hủy bỏ một quyết định
  • trạng thái bị thu hồi
Illustration for this word

revocation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revocation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛvəˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌrɛvəˈkeɪʃən/
Tiết
revocation

revocation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 're-' (quay lại) + 'vocation' (gọi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'revocatio' → tiếng Pháp cổ 'revocation' → tiếng Anh 'revocation'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán gõ búa để thu hồi một quyết định, biểu tượng cho sự đảo ngược số phận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thu hồi là hành động chính thức hủy bỏ hoặc rút lại một thứ đã được phát hành hoặc quyết định trước đó. Trong pháp lý, một giấy phép, hợp đồng hoặc lệnh của tòa có thể bị thu hồi, khiến hiệu lực của nó chấm dứt kể từ thời điểm thu hồi. Thường đòi hỏi quy trình chính thức, thông báo và lý do. Thu hồi nhấn mạnh sự đảo ngược quyền lợi hoặc quyết định, khác với tạm dừng hoặc hết hiệu lực. Hình ảnh dễ nhớ: một quan tòa gõ búa và làm văn bản trở nên vô hiệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thu hồi cho việc hủy bỏ chính thức một thứ đã được cấp phát.
  • Thu hồi khác với tạm dừng hoặc hết hiệu lực trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Thường yêu cầu một thủ tục formal và thông báo.
  • Nói rằng thứ gì đó đã được thu hồi.
  • Cụm từ đi kèm phổ biến: thu hồi giấy phép, thu hồi hợp đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thu hồi luôn có hiệu lực ngay lập tức
  • Thu hồi và đình chỉ là cùng một ý
  • Thu hồi luôn đòi hỏi phán quyết của tòa
  • Tài liệu bị thu hồi có thể còn hiệu lực trong một thời gian
  • Thu hồi chỉ áp dụng cho giấy phép

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu rằng thu hồi là hành động chính thức, mang tính pháp lý và có hiệu lực, khác với tạm ngưng hay hủy bỏ thông thường.

Mẹo Học

  • 1) Ý nghĩa cốt lõi: hủy bỏ chính thức.
  • 2) Cụm từ hay gặp: thu hồi giấy phép/hợp đồng.
  • 3) Phân biệt với tạm dừng và hết hiệu lực.
  • 4) Trong pháp lý, thường dùng bị động.
  • 5) Hình ảnh quan tòa gõ búa giúp ghi nhớ.
  • 6) Tránh nhầm lẫn với từ đồng nghĩa khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'revocation'?

A.The act of taking back or canceling something.
B.To build or construct something new.
C.A technique in cooking.
D.A celebration of an event.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'revocation' correctly?

A.The revocation of my university admission letter was shocking.
B.I enjoyed the revocation of the delicious cake we baked.
C.She felt the revocation of her favorite song was disappointing.
D.He asked for a revocation before he ate dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'revocation'?

A.Cancellation
B.Installation
C.Celebration
D.Construction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'revocation'?

A.Ignoring
B.Denying
C.Granting
D.Neglecting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a revocation might occur?

A.The landlord decided to end the lease, which means the tenant needs to find a new home.
B.The athlete received a letter that stated their championship title was revoked due to a violation.
C.The school announced that all students would receive their diplomas tomorrow.
D.A local business opened a new branch in the city.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ