ribbons - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Re-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại' và 'binde' có nghĩa là 'buộc' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ribbon' có nghĩa là 'một dải vải'. Hãy tưởng tượng việc gói quà bằng một dải ruy băng đầy màu sắc, thêm vẻ đẹp và niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột dải ruy-băng là một dải vải dài và mảnh, được buộc quanh vật thể, dùng để trang trí hoặc tượng trưng cho thành tích. Thông thường có màu sắc và hoa văn để tăng sự trang trọng hoặc ý nghĩa; hãy nghĩ đến việc gói quà bằng một dải đầy màu sắc, hay một giải thưởng được buộc ruy-băng xanh lam, hoặc những băng trang trí tại đám cưới. Ruy-băng có thể đánh dấu biên giới hoặc dẫn đường cho người đi theo một lộ trình, như rèm ruy-băng hoặc vạch kết thúc. Trong huy hiệu và thương hiệu, ruy-băng thường mang tên hoặc khẩu hiệu, đóng vai như một huy hiệu thị giác linh hoạt.
Giải thích cho người Việt rằng ruy-băng vừa mang tính trang trí vừa mang ý nghĩa tượng trưng, màu sắc và chất liệu ảnh hưởng ý nghĩa.
What is the meaning of the word 'ribbons'?
Choose the sentence that uses the word 'ribbons' correctly.
Which word is most similar to 'ribbons'?
What is the opposite of 'ribbons'?
Can you think of a real-life context where 'ribbons' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật