LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ribbons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ribbons Ý nghĩa của Từ

  • Một dải dài, mỏng làm bằng vật liệu thường được dùng để buộc hoặc trang trí.
  • Một biểu tượng của một giải thưởng hoặc thành tựu.
  • Một dải được sử dụng để đánh dấu ranh giới hoặc lối đi.
Illustration for this word

ribbons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ribbons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪb.ən/
Mỹ /ˈrɪb.ən/
Tiết
ribbon

ribbons Từ nguyên của Từ

'Re-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại' và 'binde' có nghĩa là 'buộc' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ribbon' có nghĩa là 'một dải vải'. Hãy tưởng tượng việc gói quà bằng một dải ruy băng đầy màu sắc, thêm vẻ đẹp và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một dải ruy-băng là một dải vải dài và mảnh, được buộc quanh vật thể, dùng để trang trí hoặc tượng trưng cho thành tích. Thông thường có màu sắc và hoa văn để tăng sự trang trọng hoặc ý nghĩa; hãy nghĩ đến việc gói quà bằng một dải đầy màu sắc, hay một giải thưởng được buộc ruy-băng xanh lam, hoặc những băng trang trí tại đám cưới. Ruy-băng có thể đánh dấu biên giới hoặc dẫn đường cho người đi theo một lộ trình, như rèm ruy-băng hoặc vạch kết thúc. Trong huy hiệu và thương hiệu, ruy-băng thường mang tên hoặc khẩu hiệu, đóng vai như một huy hiệu thị giác linh hoạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ruy-băng chủ yếu cho trang trí, không dùng để buộc vật nặng.
  • Buộc nơ cho quà tặng hoặc dịp lễ.
  • Phân biệt ruy-băng với băng keo và dây thừng trong sử dụng hàng ngày.
  • Học các cụm từ phổ biến: cắt ruy-băng, vạch đích, ruy-băng vàng/ xanh thắng giải.
  • Màu sắc và độ rộng mang ý nghĩa; chọn phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ruy-băng không phải chỉ để trang trí; nó có thể tượng trưng cho thành tích.
  • Ruy-băng khác với băng keo và dây thừng ở mục đích sử dụng.
  • Không phải mọi chất liệu ruy-băng đều phù hợp để gói quà.
  • Màu sắc mang ý nghĩa khác nhau tùy văn hóa.
  • Đừng dịch từ ribbon thành 'băng' quá rộng; hãy xem ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng ruy-băng vừa mang tính trang trí vừa mang ý nghĩa tượng trưng, màu sắc và chất liệu ảnh hưởng ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Luyện tập buộc ruy-băng vào hộp/quà nhỏ.
  • Học các cụm từ phổ biến như cắt ruy-băng, đường đích.
  • Quan sát ý nghĩa của màu sắc theo từng ngữ cảnh.
  • Kết hợp động từ: buộc, gói, nơ, xuyên qua, cố định.
  • So sánh ruy-băng với băng keo và dây để tránh nhầm lẫn.
  • Giữ một bảng màu để ghi nhớ ý nghĩa của màu sắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ribbons'?

A.Thin strips of fabric
B.A type of fruit
C.A form of exercise
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'ribbons' correctly.

A.She wore ribbons in her hair.
B.The dog chased the ribbons around the park.
C.They purchased some ribbons from the bakery.
D.He calculated the ribbons to find the answer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ribbons'?

A.Books
B.Bows
C.Chairs
D.Cars
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ribbons'?

A.Bundles
B.Strips of paper
C.Strings
D.Tangles
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ribbons' might be used?

A.A craft project might require some colorful strips of fabric to create bows.
B.Decorating gifts for special occasions can involve various materials.
C.The teacher asked the students to write a report on their favorite colors.
D.They organized a marathon event in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for a Gift

Shopping in Store

2025.11.03 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ