LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

righteous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

righteous Ý nghĩa của Từ

  • Đúng về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh
  • Có đức hạnh và đạo đức
  • Theo luật lệ thần thánh hoặc tự nhiên
Illustration for this word

righteous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

righteous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraɪtʃəs/
Mỹ /ˈraɪtʃəs/
Tiết
righteous

righteous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: right = đúng, eous = tính chất. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'riht' → tiếng Pháp cổ 'righteous' → tiếng Anh 'righteous'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng với hào quang sáng, thể hiện thiện lương và công lý, cố gắng làm điều đúng trong mỗi cuộc gặp gỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Righteous là từ mang nghĩa đạo đức đúng đắn, công chính và thượng tôn con người. Từ này mô tả hành động, thái độ hoặc tính cách phù hợp với các chuẩn mực đạo đức hoặc luật tự nhiên, và thường mang sắc thái trang trọng. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó có thể có nghĩa là đứng trong ánh sáng của Chúa hoặc ở trạng thái công chính. Khi học, lưu ý sự khác biệt với 'ethical' hay 'virtuous' và cách dùng với động từ như hành động đúng đắn. Tránh dùng quá mức khiến câu nói mang tính phán xét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng: cân nhắc trọng lượng đạo đức trước khi gọi ai đó là ngay thẳng. Tránh khen ngợi mang tính thông thường quá mức. Dùng righteousness ở dạng danh từ để nói về phẩm chất. Trạng từ là righteously. Ghép với động từ như hành động, dường như. Cân nhắc ngữ cảnh tôn giáo hay đời sống để chọn giọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là cao thượng về mặt đạo đức trong mọi ngữ cảnh
  • Từ đồng nghĩa với legal nhưng thiếu sắc thái moral
  • Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo
  • Mô tả sự đúng về mặt vật lý
  • Không phải lúc nào cũng mang ý tích cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ 'righteous' thường mang sắc thái đạo đức nặng và có thể nghe tự mãn nếu lạm dụng. Người học dễ nhầm với 'đúng/điều hợp pháp' hoặc chỉ 'đạo đức' ở mức độ thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hành động chính trực, có vẻ ngay thẳng.
  • Ghi nhớ dạng trạng từ righteously.
  • Phân biệt right (đúng) và moral (đạo đức).
  • Tránh giọng phán xét quá cao.
  • Phân biệt ngữ cảnh tôn giáo và đời sống.
  • Luyện tập qua các tình huống về công chính, liêm chính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'righteous'?

A.Angry
B.Good
C.Tall
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'righteous' used correctly?

A.She was very fast in completing the assignment.
B.I am very angry with your behavior.
C.The tall building towered over the city.
D.His righteous actions gained him respect from others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'righteous'?

A.Evil
B.Virtuous
C.Wicked
D.Corrupt
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'righteous'?

A.Wrong
B.Unjust
C.Immoral
D.Sinful
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'righteous' person in a real-life situation?

A.Mean and cruel
B.Dishonest and deceitful
C.Lazy and unmotivated
D.Generous and kind-hearted

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ