LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rigor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rigor Ý nghĩa của Từ

  • sự nghiêm khắc hoặc khắt khe
  • trạng thái cứng nhắc hoặc không linh hoạt
  • độ chính xác trong chi tiết hoặc sự chính xác
Illustration for this word

rigor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rigor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪɡə/
Mỹ /ˈrɪɡər/
Tiết
rigor

rigor Từ nguyên của Từ

Rigid- từ tiếng Latin 'rigidus' (cứng) + '-or' (hậu tố danh từ chỉ tác nhân). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc chỉ bằng thước kẻ, thể hiện sự nghiêm khắc và độ chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rigor chỉ sự nghiêm ngặt hoặc khắt khe, và sự chính xác trong từng chi tiết. Nó được dùng để mô tả tính chặt chẽ của một phương pháp, tính nhất quán của luận điểm, và độ tin cậy của dữ liệu. Trong bối cảnh học thuật, người ta nói về độ nghiêm ngặt của một phương pháp nghiên cứu, hay sự tỉ mỉ trong phân tích. Lưu ý: rigor không chỉ là sự cứng nhắc; nó còn là sự tỉ mỉ và cẩn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, rigor được hiểu là sự nghiêm ngặt và tính chính xác, chứ không phải tính cách khó chịu. Khi viết báo cáo hay luận văn, dùng với phương pháp và dữ liệu để nhấn mạnh tính nhất quán. Nên tránh nhầm lẫn rigor với tính cách cá nhân, vì đó là chất lượng công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rigor không phải là sự độc đoán với người khác.
  • Nghĩ rằng nghiêm ngặt luôn tốn nhiều thời gian.
  • Tin rằng nghiêm ngặt đồng nghĩa với cứng nhắc mọi thứ.
  • Không chỉ áp dụng cho khoa học; cả viết lách và lập luận cần rigor.
  • Nghĩ rằng đó là tính cách, thực tế là chất lượng công việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người Việt: trong tiếng Anh, rigor bao gồm nghiêm ngặt và chính xác tỉ mỉ, không phải sự cứng nhắc với người khác. Học viên thường nhầm lẫn rigour với tính cứng nhắc hay mất nhiều thời gian.

Mẹo Học

  • So sánh tính nghiêm ngặt với sự khắt khe để nắm sắc thái.
  • Chú ý các collocations phổ biến: phương pháp, tiêu chuẩn, bằng chứng, lý luận.
  • Luyện tập câu về thiết kế nghiên cứu để củng cố ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng đó là chất lượng công việc, không phải tính cách.
  • Mẹo nhớ: hình dung một thầy cô nghiêm khắc và tỉ mỉ cầm thước.
  • Luyện tập ở bối cảnh khoa học, pháp lý, kiểm soát chất lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rigor'?

A.Strictness
B.Happiness
C.Tiredness
D.Warmth
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'rigor' correctly?

A.After a long day at the beach, the sunburn brought me a lot of rigor.
B.The teacher appreciated the students' rigor in completing the challenging assignment.
C.I struggled with the rigor of eating too much ice cream.
D.The rigor of the forest was calming and peaceful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'rigor'?

A.Diligence
B.Simplicity
C.Generosity
D.Laxity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rigor'?

A.Plethora
B.Leniency
C.Apathy
D.Variance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context to apply 'rigor'?

A.Going for a leisurely walk in the park
B.Delivering high-quality work with rigor is essential for success in academia.
C.Eating a delicious meal at a restaurant
D.Watching a movie with friends during the weekend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reducing Curl and Warping in Simple Panels

Opinion & Ideas

2026.02.25 · 1:42 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ