rigorous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rigor = nghiêm khắc + -ous = đầy. Tiếng Latinh 'rigor' có nghĩa là sự nghiêm khắc hoặc cứng nhắc, chuyển sang tiếng Pháp cổ 'rigor' và cuối cùng là tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hãy hình dung một giáo viên nghiêm khắc cầm thước kẻ, biểu tượng của kỷ luật và độ chính xác mà họ yêu cầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNghịêm ngặt mô tả một phương pháp nghiên cứu hoặc quy trình đánh giá đòi hỏi sự chính xác và kiểm tra kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và bằng chứng, không chỉ là sự nghiêm khắc.
Trong tiếng Việt, nghiêm ngặt nhấn mạnh tính chuẩn xác và kiểm tra, khác với khắt khe chỉ sự cứng nhắc. Học viên nên dùng với ngữ cảnh phân tích, thí nghiệm.
What is the meaning of the word 'rigorous'?
In which sentence is 'rigorous' used correctly?
Which word is a synonym of 'rigorous'?
Which word is an antonym of 'rigorous'?
In what real-life context might you encounter 'rigorous'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật