LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ripple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ripple Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra những sóng nhỏ hoặc gợn sóng
  • chảy hoặc di chuyển theo một chuỗi sóng nhỏ
  • một sóng nhỏ hoặc gợn sóng trên bề mặt chất lỏng
Illustration for this word

ripple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ripple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪp.əl/
Mỹ /ˈrɪp.əl/
Tiết
ripple

ripple Từ nguyên của Từ

rip- = di chuyển nhanh + -ple = chảy; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ném một viên đá vào một ao tĩnh lặng, tạo ra những gợn sóng lan tỏa, minh họa cho sự chuyển động và ảnh hưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ripple là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ, mô tả những gợn nước nhỏ hoặc rung động trên mặt nước. Khi hòn đá rơi xuống ao, nước nổi lên những vòng tròn lan ra khắp mặt nước, cho thấy một hành động có thể ảnh hưởng tới một khu vực rộng hơn. Là động từ, ripple có nghĩa là tạo ra sóng nhỏ hoặc làm cho các vòng sóng lan truyền, thậm chí mang nghĩa bóng khi nói về sự lan rộng của tin đồn hay ảnh hưởng. Là danh từ, nó chỉ các gợn sóng hoặc ảnh hưởng lan rộng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng ripple có thể là danh từ hoặc động từ.
  • Dùng a ripple cho một vòng sóng nhỏ và ripples cho nhiều vòng.
  • Cụm từ ripple effect diễn đạt sự lan tỏa ảnh hưởng.
  • Tránh dùng wave khi ý nói là động tác nhỏ, êm dịu.
  • Phát âm là RIP-puhl.
  • Kết nối với các từ ngữ liên quan như across/through để làm rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ripple không chỉ liên quan đến nước; nó có thể diễn tả sự lan tỏa của ảnh hưởng.
  • Danh từ có thể ở dạng số ít: một ripple, không chỉ ripples.
  • Động từ ripple chỉ sự xuất hiện gợn nước nhẹ, không phải sóng lớn.
  • Tránh nhầm với wave khi diễn đạt chuyển động nhỏ.
  • Trong văn cảnh ẩn dụ, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh ripple có hai nghĩa: thực tế và ẩn dụ; người học có thể nhầm lẫn khi dùng từ gợi lên sóng lớn hoặc bỏ qua ý nghĩa lan truyền.

Mẹo Học

  • Hiểu và luyện cả hai dạng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Dùng 'a ripple' cho một làn sóng nhỏ và 'ripples' cho nhiều.
  • Luyện tập các collocations: ripple across, ripple effect.
  • Phân biệt với 'wave' cho chuyển động lớn hơn.
  • Phát âm đúng: RIP-puhl, thực hành với từ liên quan.
  • Sử dụng ẩn dụ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ripple'?

A.A color
B.A loud noise
C.A type of bird
D.A small wave or series of waves on the surface of water
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ripple' correctly?

A.The cat meowed loudly.
B.The wind caused the water to ripple.
C.She painted the wall red.
D.He rode his bike
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ripple'?

A.Torrent
B.Calm
C.Sparkle
D.Choppy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ripple'?

A.Static
B.Waveless
C.Smooth
D.Flowing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you observe a 'ripple'?

A.A swimming pool
B.A bakery
C.A forest
D.A library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ