LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

among - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

among Ý nghĩa của Từ

  • trong sự hiện diện của người khác
  • bao quanh bởi
  • ở giữa
Illustration for this word

among Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

among Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmʌŋ/
Mỹ /əˈmʌŋ/
Tiết
among

among Từ nguyên của Từ

Gốc: 'among' (hợp nhất từ 'a-' có nghĩa là 'trong' và 'mong' có nghĩa là 'giữa'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'amangan' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè tụ tập, nơi bạn vui vẻ ngồi giữa họ, thưởng thức sự hiện diện của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cái ghế về phía trước một chút và di chuyển ánh mắt quanh vòng tròn. Tiếng nói chen giữa nhau tạo nên một khoảng nhỏ, và tôi cảm thấy mình ở giữa họ. Tôi chỉnh tư thế và quay người về phía người đang nói. Trong thực tế, khi nói rằng mình ở giữa nhóm, ta đang nói về việc thuộc về nhóm ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Among là một giới từ tiếng Anh được dùng để chỉ ở cùng với người khác, bị bao quanh bởi tất cả hoặc ở giữa một nhóm. Nó nhấn mạnh việc thuộc về một tập thể ba người trở lên, không phải hai người. Các cụm phổ biến là 'among others' và 'among the crowd'. Khác với between, dùng cho hai yếu tố. Mẹo ghi nhớ: hãy hình dung mình ở giữa một nhóm bạn, đang trò chuyện cùng họ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng among cho hai người.
  • Dùng among với nhóm ba người trở lên.
  • Danh từ sau among là thành viên của một nhóm.
  • Between mô tả mối quan hệ hoặc khoảng cách giữa hai yếu tố.
  • Cụm từ phổ biến: among others.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa between và among khi có nhiều thành viên.
  • Cho rằng among chỉ nói về không gian thay vì sự thuộc về tập thể.
  • Dùng among thay vì in the crowd khi muốn nhấn mạnh sự thuộc về nhóm.
  • Với hai người thì dùng between; với ba người trở lên dùng among.
  • Khái niệm thuộc về nhóm dễ bị bỏ qua khi học ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm giữa among và between, bỏ qua ý nghĩa thuộc về nhóm.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng among với ba người trở lên ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Phân biệt among và between dựa trên sự thuộc về nhóm.
  • Sử dụng among others để giới thiệu người khác.
  • Chú ý các collocation như among the crowd.
  • Tạo gợi nhớ liên quan hình ảnh một nhóm bạn.
  • Ôn tập các cụm từ phổ biến thường xuyên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which is the correct meaning of the word 'among'?

A.Between two things or persons
B.In the middle of or surrounded by; in the company of
C.At or to a higher degree than others
D.To move from one place to another quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'among' correctly?

A.She put the vase among the table.
B.She felt comfortable among her close friends.
C.He drove among the exit to leave the highway.
D.They argued among the leader's decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'among'?

A.between
B.amid
C.beside
D.during
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'among'?

A.between
B.inside
C.outside
D.amid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word would be used? Choose the scenario where that word fits best.

A.She placed the plate on top of the stack of clean dishes.
B.He stood alone at the edge of the room, away from everyone.
C.She stood in the middle of a group of students cheering for the team.
D.He decided between two similar job offers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Screen Time, Truth and the Social Media Dilemma

Technology & Social Media

2026.01.14 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ