risky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
risky: risk + -y; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'riske', từ tiếng Pháp cổ 'risque'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đi trên dây cao trên một đám đông—thật mạo hiểm!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy ghế lùi một bước để kiểm tra không gian, bàn tay vươn tới công tắc. Tôi ấn nút, rồi chuyển sự tập trung sang những gì có thể sai và điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Cảm giác căng thẳng và có chút rủi ro, như đi trên một thanh cân bằng. Trong đời thực, cảm giác ấy xuất hiện khi tôi phải liều lĩnh ở công việc hay khi đối mặt với người khác: tôi thiết lập giới hạn, giữ cân bằng và tiếp tục tiến lên dù kết quả chưa chắc chắn.
Risky có nghĩa là liên quan đến rủi ro hoặc nguy hiểm, mang tính không chắc chắn và có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó được dùng cho các hoạt động, quyết định hoặc kế hoạch không đảm bảo thành công và có thể gây tổn thất. Từ này mang sắc thái vừa nguy hiểm vừa bất định; tùy ngữ cảnh để chọn mức độ mạnh của ngữ điệu. Ví dụ: 'đây là một dự án rủi ro' hoặc 'đừng liều mạng'. Người học cần nắm được sự khác biệt giữa risky và an toàn, chắc chắn.
Giải thích cho người Việt: risky được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh kinh tế và quyết định, không chỉ khi có nguy hiểm vật lý; người học thường bỏ qua sắc thái về xác suất và lợi ích.
What is the meaning of the word 'risky'?
Which sentence uses the word 'risky' correctly?
Which word is most similar to 'risky'?
What is the opposite of 'risky'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'taking a chance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật