LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

risky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

risky Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm tổn thất hoặc nguy cơ tiềm tàng
  • rủi ro hoặc không chắc chắn
  • có khả năng mang lại kết quả tiêu cực
Illustration for this word

risky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

risky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪski/
Mỹ /ˈrɪski/
Tiết
risky

risky Từ nguyên của Từ

risky: risk + -y; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'riske', từ tiếng Pháp cổ 'risque'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đi trên dây cao trên một đám đông—thật mạo hiểm!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy ghế lùi một bước để kiểm tra không gian, bàn tay vươn tới công tắc. Tôi ấn nút, rồi chuyển sự tập trung sang những gì có thể sai và điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Cảm giác căng thẳng và có chút rủi ro, như đi trên một thanh cân bằng. Trong đời thực, cảm giác ấy xuất hiện khi tôi phải liều lĩnh ở công việc hay khi đối mặt với người khác: tôi thiết lập giới hạn, giữ cân bằng và tiếp tục tiến lên dù kết quả chưa chắc chắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Risky có nghĩa là liên quan đến rủi ro hoặc nguy hiểm, mang tính không chắc chắn và có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó được dùng cho các hoạt động, quyết định hoặc kế hoạch không đảm bảo thành công và có thể gây tổn thất. Từ này mang sắc thái vừa nguy hiểm vừa bất định; tùy ngữ cảnh để chọn mức độ mạnh của ngữ điệu. Ví dụ: 'đây là một dự án rủi ro' hoặc 'đừng liều mạng'. Người học cần nắm được sự khác biệt giữa risky và an toàn, chắc chắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng risky cho các tình huống có khả năng tổn thất hoặc rủi ro hoặc không chắc chắn.
  • Thường đi kèm với danh từ như quyết định rủi ro, đầu tư rủi ro, dự án rủi ro.
  • Khác với dangerous và uncertain tùy ngữ cảnh.
  • Tông chữ có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
  • Cân nhắc xem lợi ích có bù đắp cho rủi ro hay không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm risk y là nguy hiểm vật lý ở mọi ngữ cảnh.
  • Không phải mọi sự không chắc chắn đều là rủi ro.
  • Rủi ro không nhất thiết đi kèm thua lỗ lớn.
  • Trong văn bản formal, risky không thể dùng cho tình huống an toàn.
  • Rủi ro cao không phải lúc nào cũng đi kèm lợi ích lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: risky được dùng rộng rãi trong ngữ cảnh kinh tế và quyết định, không chỉ khi có nguy hiểm vật lý; người học thường bỏ qua sắc thái về xác suất và lợi ích.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: một dự án rủi ro, quyết định rủi ro, đầu tư rủi ro.
  • Phân biệt risky với dangerous và uncertain tùy ngữ cảnh.
  • Luyện cách dùng từ tăng giảm mức độ (highly risky, moderately risky).
  • Thực hành với các tình huống thật (đầu tư, thể thao, du lịch).
  • Đọc và nghe các cụm từ liên quan đến rủi ro để nắm cách dùng tự nhiên.
  • Tạo câu riêng và xin phản hồi về ngữ điệu và độ chính xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'risky'?

A.Slow
B.Happy
C.Safe
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'risky' correctly?

A.He took a risky umbrella to the beach.
B.She avoided the risky route on the hike.
C.Their risky behavior led to success.
D.The risky of the situation was apparent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'risky'?

A.Reckless
B.Secure
C.Brave
D.Harmless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'risky'?

A.Dangerous
B.Perilous
C.Cautious
D.Adventurous
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'taking a chance'?

A.Deciding to invest in a risky stock without research.
B.Choosing a steady job over a risky business venture.
C.Wearing a helmet while biking on a dangerous road.
D.Driving on a busy highway during rush hour.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ