riverside - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: sông + bờ. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung cổ từ 'rivre' (tiếng Latinh 'rivus') và 'bờ'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc ngoài trời thư giãn trên bãi cỏ bên bờ sông nhẹ nhàng, lý tưởng để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRiverside là một danh từ chỉ đất ở ven sông hoặc khu vực dọc bờ sông, không phải con sông nhưng là phần đất cạnh nước. Người ta thường dùng để nói về nơi đi dạo, dã ngoại hoặc ngắm cảnh ven sông, và có thể nói 'riverfront' hoặc 'riverside walk'. Từ này mang cảm giác thư thái và phong cảnh hữu tình của vùng nước ở bên cạnh.
Đối với người học tiếng Anh, riverside là danh từ chỉ một địa điểm cụ thể, không phải khái niệm trừu tượng về nước. Sai lầm phổ biến là nhầm với riverbank hoặc dùng giới từ sai. Hình dung cảnh bờ sông cụ thể và gắn Riversides walk/town với hình ảnh ấy.
What is the definition of 'riverside'?
Which sentence uses 'riverside' correctly?
Which word is most similar to 'riverside'?
What is an opposite of 'riverside'?
Can you think of a real-life context related to 'riverside'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật