rode - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: ride (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ridan' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ đạp xe xuống một ngọn đồi nắng, tóc bay trong gió, biểu tượng cho sự tự do và niềm vui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm vô lăng, push off và nhập vào nhịp đi của chuyến đi. Đường ở dưới chân như move, mình nghiêng người, turn và giữ thăng bằng. Tay và chân điều chỉnh theo mỗi rung động, mình quyết định khi nào tăng tốc hoặc giảm tốc, và keep thăng bằng. Từ một hành động ngồi đơn giản, nó dần thành một chuyến đi nhỏ mà mình sẽ lặp lại.
Ride là một động từ với nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể có nghĩa là ngồi lên và điều khiển chuyển động của một con ngựa hoặc một phương tiện giao thông; hoặc tham gia một chuyến đi bằng một phương tiện; hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí như đạp xe hoặc cưỡi ngựa. Ảnh hình ảnh cốt lõi là kiểm soát, cân bằng và tiến lên. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ridan, có nghĩa là cưỡi ngựa; sau này mở rộng sang các phương tiện khác. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ hân hoan đạp xe xuống dốc nắng.
Đối với người Việt: ride bao gồm cả cưỡi và ngồi trên phương tiện; với ô tô thường dùng lái xe; nhận diện rode và ridden cần nắm vững cho quá khứ.
What is the meaning of the word 'rode'?
Which sentence uses 'rode' correctly?
Which word is most similar to 'rode'?
What is the opposite of 'rode'?
Can you think of a real-life scenario where 'rode' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật