rods - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rod = một thanh dài và thẳng; bắt nguồn từ tiếng Anh Cổ 'rodd' có nghĩa là 'nhánh' hoặc 'cành nhỏ'. Hình dung một nhánh thẳng được sử dụng để câu cá hoặc làm giá đỡ giúp nhớ đến tính hữu dụng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt thanh rod và nhấc lên, cảm nhận một đường dài ngay trong lòng bàn tay khi tôi di chuyển nó tới khe hở. Tôi dịch chuyển ngón tay và nghiêng thanh một chút để nó tựa vào chiếc kệ lúc nào cũng rung lên. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt thanh và đặt nó để làm phần đỡ hoặc công cụ. Càng làm quen, thanh kim loại này cho thấy nó có thể trở thành một công cụ đáng tin khi được dùng một cách khéo léo.
Rod là một từ chỉ một vật dài, mảnh, hình trụ, bằng kim loại hoặc gỗ. Nó có thể là một thanh thẳng dùng làm giá đỡ, dụng cụ hay thành phần cấu trúc. Người bản ngữ thường gặp với các cụm từ như 'rod' như fishing rod (cần câu) hoặc một thanh hỗ trợ trong thi công. Nguồn gốc của từ là từ tiếng Anh cổ rodd, có nghĩa là nhánh cây; về sau nghĩa mở rộng thành một thanh thẳng và cứng. Trong tiếng Việt khi học, người học cần phân biệt với 'pole' thường nhấn mạnh độ dài và thẳng, còn 'stick' mang ý nghĩa ngắn hơn hoặc gỗ làm khúc.
Giải thích cho người Việt: rod có thể là thanh dài hình trụ và cứng, không phải lúc nào cũng là cần câu; chú ý ngữ cảnh để chọn từ đúng như thanh, ống, hoặc rod trong kỹ thuật.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật