LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roles Ý nghĩa của Từ

  • vai diễn của một diễn viên trong một buổi biểu diễn
  • một chức năng hoặc vị trí mà ai đó có
  • một danh tính xã hội hoặc nghề nghiệp
Illustration for this word

roles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊl/
Mỹ /roʊl/
Tiết
role

roles Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'ratonem' (lăn) qua tiếng Pháp cổ 'role', có nghĩa là một cuộn hoặc cuộn. Hãy tưởng tượng các diễn viên trải một cuộn giấy để tiết lộ các vai trò của họ trên sân khấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi xuống, cúi người và di chuyển những ý nghĩ từ trong đầu sang hành động, move. Tôi đưa ánh mắt về người bên cạnh, thay đổi nhịp đi và điều chỉnh tư thế để hòa nhập với vai diễn. Ý nghĩa của vai trò dần lộ ra khi tôi nắm chắc mạch chuyện, giữ nhịp và quay về phía điều quan trọng. Trong đời thực, vai trò này là chức năng tôi đóng, danh tính xã hội mà tôi tiếp tục xây đắp bằng hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vai trò trong tiếng Anh có thể chỉ vai diễn do một diễn viên thể hiện trong một vở diễn, cũng có nghĩa là chức năng hoặc vị trí của một người trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội, và bản sắc xã hội hoặc nghề nghiệp mà người đó nhận diện trong một hoàn cảnh cụ thể. Người ta nói về vai trò như vai trò lãnh đạo, vai trò thành viên nhóm, hay vai trò người chăm sóc trong gia đình. Từ này gợi ý một nhiệm vụ được giao và hành vi mong đợi trong ngữ cảnh đó. Nguồn gốc từ một danh sách các phần như một cuộn giấy giúp ghi nhớ rằng vai trò là chức năng được chỉ định, không phải toàn bộ con người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng vai trò để mô tả cả chức năng lẫn vai diễn. Luyện các cụm như 'đóng vai', 'đảm nhiệm vai trò', và phân biệt vai trò với vị trí. Ví dụ, 'vai trò lãnh đạo' hoặc 'vai trò thành viên'. Vai trò còn ám chỉ bản sắc xã hội hoặc nghề nghiệp trong một bối cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vai trò không phải chỉ là thuật ngữ sân khấu; nó có thể chỉ chức năng ở bất kỳ ngữ cảnh nào.
  • Vai trò và vị trí/công việc không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Nhận vai trò không có nghĩa là thay đổi toàn bộ tính cách.
  • Role model không phải lúc nào cũng là người lý tưởng không thực tế.
  • Vai trò và vai diễn không phải lúc nào cũng giống nhau trong một vở diễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, vai trò có ý nghĩa vừa vai diễn vừa chức năng xã hội; dễ nhầm với chức danh và nhiệm vụ cố định.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: vai trò chính, vai trò phụ, vai trò gương mẫu
  • Sử dụng 'đảm nhận vai trò' để thể hiện trách nhiệm
  • Phân biệt vai trò với chức vụ và danh tính
  • Thực hành 'trong vai trò của bạn' để mô tả ngữ cảnh
  • Kết hợp với các động từ như thể hiện, thực hiện, định nghĩa
  • Luyện tập vai trò trong các tình huống hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'roles'?

A.A type of music genre
B.Parts played by characters in a story
C.A unit of measurement
D.A brand of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'roles' correctly?

A.The pianist played various roles during the concert.
B.She loves to cook different roles for her family.
C.In theater, actors portray different roles.
D.He enjoys reading about different roles in biology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'roles'?

A.furniture
B.functions
C.landscape
D.policy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roles'?

A.freedom
B.anarchy
C.chaos
D.identity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where people take on specific responsibilities in a team?

A.They planned to enjoy a day at the park.
B.She loved reading books by authors.
C.In a sports team, each player has specific duties.
D.He enjoys walking his dog every morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ