roles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'ratonem' (lăn) qua tiếng Pháp cổ 'role', có nghĩa là một cuộn hoặc cuộn. Hãy tưởng tượng các diễn viên trải một cuộn giấy để tiết lộ các vai trò của họ trên sân khấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi xuống, cúi người và di chuyển những ý nghĩ từ trong đầu sang hành động, move. Tôi đưa ánh mắt về người bên cạnh, thay đổi nhịp đi và điều chỉnh tư thế để hòa nhập với vai diễn. Ý nghĩa của vai trò dần lộ ra khi tôi nắm chắc mạch chuyện, giữ nhịp và quay về phía điều quan trọng. Trong đời thực, vai trò này là chức năng tôi đóng, danh tính xã hội mà tôi tiếp tục xây đắp bằng hành động.
Vai trò trong tiếng Anh có thể chỉ vai diễn do một diễn viên thể hiện trong một vở diễn, cũng có nghĩa là chức năng hoặc vị trí của một người trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội, và bản sắc xã hội hoặc nghề nghiệp mà người đó nhận diện trong một hoàn cảnh cụ thể. Người ta nói về vai trò như vai trò lãnh đạo, vai trò thành viên nhóm, hay vai trò người chăm sóc trong gia đình. Từ này gợi ý một nhiệm vụ được giao và hành vi mong đợi trong ngữ cảnh đó. Nguồn gốc từ một danh sách các phần như một cuộn giấy giúp ghi nhớ rằng vai trò là chức năng được chỉ định, không phải toàn bộ con người.
Đối với người Việt học tiếng Anh, vai trò có ý nghĩa vừa vai diễn vừa chức năng xã hội; dễ nhầm với chức danh và nhiệm vụ cố định.
What is the definition of the word 'roles'?
Which sentence uses the word 'roles' correctly?
Which word is most similar to 'roles'?
What is the opposite of 'roles'?
Can you think of a situation where people take on specific responsibilities in a team?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật