romance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'rom-' (từ La Mã) + '-ance' (hậu tố hình thành). Xuất xứ lịch sử: Latin 'romanica' → Pháp cổ 'romance' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một triều đình Trung Cổ nơi các hiệp sĩ ngâm thơ tình, thể hiện lý tưởng văn hóa về tình yêu say đắm và cuộc phiêu lưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, ánh đèn làm mờ bóng. Tôi đẩy ghế lại gần hơn, move một chút và adjust tư thế, cảm giác romance như một ngọn lửa ấm thầm nhen lên trong ngực. Cảm giác này không hét lên; nó là nhịp thở kiên nhẫn. Trong những cuộc trò chuyện hàng ngày, tôi giữ giọng điềm tĩnh và để cảm xúc dẫn lời, để romance được thể hiện trong hành động.
Romance trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ mối quan hệ tình cảm, một thể loại văn học hay điện ảnh tập trung vào tình yêu, hoặc một quan niệm mỏm về tình yêu quá lý tưởng. Danh từ romance dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thể loại một tác phẩm lãng mạn; động từ to romance ai có nghĩa tán tỉnh, ve vãn. Nguồn gốc từ văn học thời Trung cổ; ngày nay từ này còn gợi hình ảnh của giấc mộng tình yêu. Khi dạy, hãy đưa ra ví dụ về đời sống hàng ngày và các phim/tiểu thuyết lãng mạn để phân biệt các cách dùng.
Đối với người Việt, romance có thể là mối quan hệ tình cảm, thể loại tiểu thuyết/phim, hoặc quan niệm lãng mạn quá mức. Nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'romance'?
Which sentence uses the word 'romance' correctly?
Which word is most similar to 'romance'?
What is the opposite of 'romance'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'romance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật