LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

romance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

romance Ý nghĩa của Từ

  • mối quan hệ tình yêu
  • thể loại văn học hoặc phim tập trung vào tình yêu
  • khái niệm yêu thương lý tưởng hóa hoặc phóng đại
Illustration for this word

romance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

romance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊˈmæns/
Mỹ /roʊˈmæns/
Tiết
romance

romance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'rom-' (từ La Mã) + '-ance' (hậu tố hình thành). Xuất xứ lịch sử: Latin 'romanica' → Pháp cổ 'romance' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một triều đình Trung Cổ nơi các hiệp sĩ ngâm thơ tình, thể hiện lý tưởng văn hóa về tình yêu say đắm và cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, ánh đèn làm mờ bóng. Tôi đẩy ghế lại gần hơn, move một chút và adjust tư thế, cảm giác romance như một ngọn lửa ấm thầm nhen lên trong ngực. Cảm giác này không hét lên; nó là nhịp thở kiên nhẫn. Trong những cuộc trò chuyện hàng ngày, tôi giữ giọng điềm tĩnh và để cảm xúc dẫn lời, để romance được thể hiện trong hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Romance trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ mối quan hệ tình cảm, một thể loại văn học hay điện ảnh tập trung vào tình yêu, hoặc một quan niệm mỏm về tình yêu quá lý tưởng. Danh từ romance dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thể loại một tác phẩm lãng mạn; động từ to romance ai có nghĩa tán tỉnh, ve vãn. Nguồn gốc từ văn học thời Trung cổ; ngày nay từ này còn gợi hình ảnh của giấc mộng tình yêu. Khi dạy, hãy đưa ra ví dụ về đời sống hàng ngày và các phim/tiểu thuyết lãng mạn để phân biệt các cách dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt danh từ và động từ
  • - Dùng với cụm từ như tiểu thuyết lãng mạn / mối quan hệ yêu đương
  • - Phân biệt romance vs tình yêu vs lãng mạn
  • - Lưu ý sắc thái văn hóa
  • - Cụm từ thường gặp: cử chỉ lãng mạn, phim hài lãng mạn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Romance chỉ là hoa và cử chỉ lớn sao?
  • Romance bằng với tình yêu trong mọi câu?
  • Người ta nghĩ romance chỉ là thể loại văn học/phim.
  • To romance ai đó không phải lúc nào cũng là ve vãn mạnh bạo.
  • Romance không phải là ngôn ngữ Rom- cổ đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, romance có thể là mối quan hệ tình cảm, thể loại tiểu thuyết/phim, hoặc quan niệm lãng mạn quá mức. Nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt các nghĩa trong câu mẫu
  • Sử dụng collocation như tiểu thuyết lãng mạn và mối quan hệ tình cảm
  • Lưu ý cách dùng động từ: to romance có nghĩa tán tỉnh
  • Phân biệt lãng mạn với tình yêu thực tế theo ngữ cảnh
  • Trong tiêu đề, nhận diện thể loại Romance

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'romance'?

A.A feeling of fear
B.A genre of horror movies
C.A deep affection towards someone
D.A type of sandwich
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'romance' correctly?

A.He spent the evening watching a romance movie.
B.She was terrified of romance novels.
C.The detective solved the romance mystery.
D.They enjoyed a picnic in the romance park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'romance'?

A.Love
B.Anger
C.Sadness
D.Laughter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'romance'?

A.Joy
B.Hatred
C.Peace
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'romance'?

A.A person fixing a leaking pipe
B.A group of friends playing basketball
C.A couple enjoying a candlelit dinner
D.A driver filling up their car with gas

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ