LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

root - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

root Ý nghĩa của Từ

  • phần của một cây giúp nó bám vào đất
  • nguồn hoặc xuất xứ cơ bản của một cái gì đó
  • thiết lập cơ sở vững chắc
Illustration for this word

root Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

root Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ruːt/
Mỹ /rut/
Tiết
root

root Từ nguyên của Từ

Rễ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rōt', và tiếp theo đến từ tiếng Đức nguyên thủy '*wrot', có nghĩa là 'mầm'. Hãy tưởng tượng một cây từ đất, những cái rễ chui sâu xuống để giữ vững trước cơn gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân vững trên mặt đất và đẩy một chút để cảm nhận đất đáp lại. Tôi điều chỉnh tư thế, dịch trọng lượng từ gót chân sang ngón chân và giữ thăng bằng. Một nền tảng bắt đầu thành hình trong tâm trí, như một gốc rễ vững chắc cho các dự định. Từ điểm tựa ấy, hành động hình thành và mở rộng như các nhánh rễ vươn dài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rễ của một cây là phần ở dưới đất giúp cây bám chặt và hấp thụ nước cùng dinh dưỡng. Ngoài ý nghĩa sinh học, từ root còn được dùng như một phép ẩn dụ cho nguồn gốc hoặc nền tảng: gốc của một vấn đề là nguyên nhân cơ bản; một truyền thống có thể có gốc từ những phong tục cổ xưa; một kế hoạch có thể dựa trên các nguyên lý vững chắc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói thiết kế được 'ăn rễ' từ nhu cầu người dùng, hay một niềm tin có 'gốc dựa trên bằng chứng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đừng nhầm rễ với đường đi hoặc căn bậc hai.
  • - Dùng rễ để chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng, không chỉ phần của cây.
  • - Các collocation phổ biến: gốc của vấn đề, có gốc từ truyền thống.
  • - Phân biệt rễ theo nghĩa đen và nghĩa bóng trong văn bản trang trọng.
  • - Luyện tập với ví dụ trong khoa học, lịch sử và kinh doanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rễ chỉ phần của cây.
  • rễ và đường đi có thể nhầm lẫn.
  • không có ý nghĩa ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày.
  • rễ là toàn bộ cây, không phải nguồn gốc.
  • Ở mọi ngữ cảnh, rễ có thể thay thế khái niệm nền tảng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng root có hai nghĩa: nghĩa đen (phần rễ) và nghĩa bóng (nguồn gốc/basís); chú ý cách kết hợp phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp (gốc của vấn đề, có gốc từ)
  • Nối rễ với nghĩa đen và bóng
  • Luyện tập với bối cảnh có ẩn dụ
  • Chú ý khác biệt với từ liên quan (đường đi, căn bậc hai)
  • Sử dụng ví dụ từ khoa học và văn hóa
  • Dùng hình minh họa để nhớ nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'root'?

A.Beautiful
B.Exciting
C.Complicated
D.Foundation
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'root' used correctly?

A.She wants to root for her favorite team in the upcoming game.
B.The tree's roots are growing deep into the ground.
C.The students were asked to root their answers in evidence.
D.He lost his keys and had to root the entire house looking for them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is the most similar in meaning to 'root'?

A.Origin
B.Branch
C.Leaf
D.Flower
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'root'?

A.Support
B.Surface
C.Strengthen
D.Establish
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'root' being used?

A.Cooking
B.Space exploration
C.Gardening
D.Archery

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harnessing Sunlight: A Beet's Secret Energy

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ