rough - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: rough (tiếng Anh trung cổ) → tiếng Anh cổ: 'ruh' → tiếng Đức nguyên thủy: 'rugwaz'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng về một vách đá gồ ghề với các cạnh lởm chởm, nhấn mạnh vào bề mặt không đồng đều và thô ráp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt ngón tay lên bề mặt rough và từ từ move dọc theo kết cấu của nó. Cánh tay và cổ tay mình điều chỉnh áp lực để cảm nhận các hạt và rãnh, và mình phải keep kiểm soát. Cảm giác này làm cho rough hiện rõ như một đặc tính chứ không phải một định nghĩa. Cuối cùng, mình học cách set tư thế và vận dụng nó trong thực tế.
Rough mô tả bề mặt không mịn màng hoặc nhám, như đường đất đá hoặc gỗ thô ráp. Nó cũng dùng để nói đến chất liệu thô, xù xì hoặc không đều, và cả điều kiện thời tiết hoặc hành động thô bạo. Ngoài ra, rough còn có nghĩa là xấp xỉ, không chính xác, như rough estimate hay rough draft. Hình ảnh gợi nhớ là vách đá gồ ghề với các mép nhấp nhô. Tùy ngữ cảnh, rough mang sắc thái trung tính, tiêu cực hoặc thân mật với mức độ xấp xỉ.
Người Việt cần phân biệt giữa nhám (kết cấu) và gần đúng (khoảng chừng); ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng và sắc thái cảm xúc.
In which of the following contexts can the word 'rough' be used?
Which of the following is a synonym of 'rough'?
What is the opposite of 'rough'?
How would you describe the texture of sandpaper?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật