bumpy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc bump + hậu tố -y tạo thành tính từ nghĩa đầy gồ ghề. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh bump (danh từ/động từ), có thể nguồn onomatopoeia; ghi nhận từ thế kỉ XVI. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con đường đầy ổ gà, xe bị rung lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbumpy là tính từ tiếng Anh mô tả bề mặt gồ ghề hoặc đường xóc. Nó cũng được dùng ẩn dụ cho một tình huống có nhiều trở ngại hoặc biến động. Ví dụ: a bumpy road, a bumpy ride, a bumpy relationship. Gợi nhớ: hình dung một con đường đầy ổ gà khiến ghế rung lên. Phát âm /ˈbʌmpi/; dễ nhầm với những từ có âm tương tự. Lưu ý: bumpy nhấn mạnh sự bất bình thường ở bề mặt hoặc nhịp điệu của một quãng đường, không chỉ cảm giác thô ráp.
Đối với người Việt, bumpy nhấn mạnh sự gồ ghề của bề mặt và rung lắc; dễ nhầm với rough. Cần phân biệt giữa nghĩa đậm tính vật lý và nghĩa ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'bumpy'?
Choose the correct usage of the word 'bumpy' in a sentence.
Which word is most similar to 'bumpy'?
What is the opposite of the word 'bumpy'?
Can you think of a real-life context where the word 'bumpy' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật