rouse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: rous- (nâng lên) + -e (dấu hiệu động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rūsan', nghĩa là 'nâng lên' → tiếng Anh Trung 'rousien' → tiếng Anh hiện đại 'rouse'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nhẹ nhàng lắc ai đó để đánh thức họ, khuyến khích họ đứng dậy và nắm bắt ngày mới. Hành động đánh thức này cũng biểu thị sự khơi dậy cảm xúc và năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRouse là động từ có nghĩa là đánh thức ai đó, khuấy động cảm xúc hoặc làm cho ai đó ở trạng thái hoạt động. Nó khác với wake ở chỗ mạnh hơn, trang trọng hoặc văn chương, và hay gặp trong thành ngữ như rouse curiosity hoặc rouse a crowd. Cẩn trọng với arouse, có nghĩa liên quan đến kích động tình dục trong một số ngữ cảnh. Thử dùng trong câu văn mẫu để cảm nhận sắc thái mạnh mẽ hơn.
Đối với người Việt: rouse mang sắc thái mạnh hơn wake và mang tính văn học hoặc trang trọng; lưu ý khác biệt với arouse khi xét ngữ cảnh tình dục.
What is the meaning of the word 'rouse'?
In which sentence is the word 'rouse' used correctly?
Which word is a synonym of 'rouse'?
What is the opposite of 'rouse'?
In what real-life context would someone 'rouse' another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật