LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rouse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rouse Ý nghĩa của Từ

  • đánh thức ai đó
  • gợi dậy cảm xúc hoặc sự phấn khích
  • đưa về trạng thái hoạt động
Illustration for this word

rouse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rouse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /raʊz/
Mỹ /raʊz/
Tiết
rouse

rouse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: rous- (nâng lên) + -e (dấu hiệu động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rūsan', nghĩa là 'nâng lên' → tiếng Anh Trung 'rousien' → tiếng Anh hiện đại 'rouse'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nhẹ nhàng lắc ai đó để đánh thức họ, khuyến khích họ đứng dậy và nắm bắt ngày mới. Hành động đánh thức này cũng biểu thị sự khơi dậy cảm xúc và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rouse là động từ có nghĩa là đánh thức ai đó, khuấy động cảm xúc hoặc làm cho ai đó ở trạng thái hoạt động. Nó khác với wake ở chỗ mạnh hơn, trang trọng hoặc văn chương, và hay gặp trong thành ngữ như rouse curiosity hoặc rouse a crowd. Cẩn trọng với arouse, có nghĩa liên quan đến kích động tình dục trong một số ngữ cảnh. Thử dùng trong câu văn mẫu để cảm nhận sắc thái mạnh mẽ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - rouse là một động từ ngoại lệ; dùng với tobject trực tiếp (rouse ai đó).
  • - Ý nghĩa: đánh thức, đánh thức cảm xúc hoặc đưa ai đó vào trạng thái hoạt động; ngữ điệu trang trọng hoặc văn chương hơn wake.
  • - Tránh nhầm với arouse, có thể mang nghĩa dục tình tùy ngữ cảnh.
  • - Thành ngữ phổ biến: rouse curiosity, rouse the crowd.
  • - Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thuyết trình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • rouse chỉ có nghĩa đánh thức người
  • rouse và arouse có thể thay thế lẫn nhau ở mọi ngữ cảnh
  • rouse quá trang trọng cho dùng hàng ngày
  • rouse không dùng cho ý tưởng trừu tượng
  • rouse chỉ áp dụng với người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: rouse mang sắc thái mạnh hơn wake và mang tính văn học hoặc trang trọng; lưu ý khác biệt với arouse khi xét ngữ cảnh tình dục.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: đánh thức, khuấy động cảm xúc, đưa người khác vào trạng thái hoạt động
  • So sánh với wake và arouse để nhận biết sắc thái
  • Dùng với đối tượng rõ ràng (rouse someone, rouse the crowd)
  • Luyện tập với các cụm từ ẩn dụ (rouse curiosity, rouse a crowd)
  • Đọc văn bản formal hoặc văn chương để thấy cách dùng tự nhiên
  • Hạn chế dùng trong hội thoại hàng ngày; chỉ khi nhấn mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rouse'?

A.Sleep
B.Eat
C.Awaken
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'rouse' used correctly?

A.The music roused her to sleep.
B.He roused to bed early.
C.They roused the delicious food.
D.She roused late in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rouse'?

A.Soothe
B.Calm
C.Stir
D.Pacify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rouse'?

A.Detest
B.Revive
C.Soothe
D.Animate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone 'rouse' another person?

A.Cleaning the house
B.Feeding a pet
C.Waking someone up from sleep
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ