routine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'routin' có nghĩa là 'con đường', từ tiếng Pháp trung cổ 'routine', dựa trên 'route', có nghĩa là 'đường'. Hãy tưởng tượng đi theo một con đường hàng ngày dẫn bạn đến những nơi quen thuộc, giống như các hoạt động thường nhật trong cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi tỉnh dậy, đẩy nhẹ chăn sang một bên và bắt đầu bằng một chuỗi động tác nhỏ. Đặt chiếc ly lên mặt bàn, bật ấm nước và nhìn hơi nước bốc lên, đồng thời giữ nhịp thở cho đều và điều chỉnh quỹ đạo. Một vài chuyển động nhỏ—nhịp bước, lực nắm ly, lúc dừng lại để lắng nghe—làm cho nhịp điệu thành phản xạ trong tay tôi. Theo thời gian, chuỗi này thành một vòng lặp quen thuộc và tôi lặp lại nó cho tới khi nó trở thành thói quen.
Routine là một từ tiếng Anh mang nghĩa thói quen hàng ngày hoặc một quy trình được lặp lại. Danh từ có thể chỉ một chuỗi hành động được lặp lại theo trình tự (ví dụ daily routine, maintenance routine). Tính từ diễn đạt tính chất bình thường, chuẩn mắc, như routine tasks hay routine checks. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa routine và routine phrasing với thói quen hàng ngày; cần phân biệt giữa thói quen và quy trình lặp lại có các bước cố định.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: routine trong tiếng Anh có nghĩa là thói quen hàng ngày hoặc quy trình cố định; người học thường nhầm với từ bình thường và cho rằng nó phải dài.
What is the meaning of the word 'routine'?
Which sentence uses the word 'routine' correctly?
Which word is most similar to 'routine'?
What is the opposite of 'routine'?
Can you think of a real-life context for the word 'routine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật