LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

routine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

routine Ý nghĩa của Từ

  • một cách thường xuyên để làm việc
  • chuỗi hành động thường được thực hiện
  • một chương trình cố định
Illustration for this word

routine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

routine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ruːˈtiːn/
Mỹ /ruˈtin/
Tiết
routine

routine Từ nguyên của Từ

Từ 'routin' có nghĩa là 'con đường', từ tiếng Pháp trung cổ 'routine', dựa trên 'route', có nghĩa là 'đường'. Hãy tưởng tượng đi theo một con đường hàng ngày dẫn bạn đến những nơi quen thuộc, giống như các hoạt động thường nhật trong cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi tỉnh dậy, đẩy nhẹ chăn sang một bên và bắt đầu bằng một chuỗi động tác nhỏ. Đặt chiếc ly lên mặt bàn, bật ấm nước và nhìn hơi nước bốc lên, đồng thời giữ nhịp thở cho đều và điều chỉnh quỹ đạo. Một vài chuyển động nhỏ—nhịp bước, lực nắm ly, lúc dừng lại để lắng nghe—làm cho nhịp điệu thành phản xạ trong tay tôi. Theo thời gian, chuỗi này thành một vòng lặp quen thuộc và tôi lặp lại nó cho tới khi nó trở thành thói quen.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Routine là một từ tiếng Anh mang nghĩa thói quen hàng ngày hoặc một quy trình được lặp lại. Danh từ có thể chỉ một chuỗi hành động được lặp lại theo trình tự (ví dụ daily routine, maintenance routine). Tính từ diễn đạt tính chất bình thường, chuẩn mắc, như routine tasks hay routine checks. Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa routine và routine phrasing với thói quen hàng ngày; cần phân biệt giữa thói quen và quy trình lặp lại có các bước cố định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng routine cho các hành động lặp lại và trình tự cố định
  • - Phân biệt danh từ và tính từ
  • - Ghép với maintenance hoặc checks để nhấn mạnh quy trình cố định
  • - Tránh nhầm routine với regular trong mọi ngữ cảnh
  • - Thành ngữ phổ biến: routine maintenance, daily routine

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Routine chỉ có nghĩa là hành động ‘bình thường’ hoặc ‘nhàm chán’
  • Routine và regular có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Một routine phải là một kế hoạch dài và formal
  • Tất cả các công việc theo routine đều nhàm chán
  • Routine không mô tả một chương trình cố định hoặc chuỗi bước

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: routine trong tiếng Anh có nghĩa là thói quen hàng ngày hoặc quy trình cố định; người học thường nhầm với từ bình thường và cho rằng nó phải dài.

Mẹo Học

  • Thực hành các cách dùng danh từ và tính từ của routine trong câu ngắn
  • Học các collocation phổ biến: routine maintenance, routine checks, daily routine
  • Phân biệt routine và regular về ý nghĩa lập trình/tuần tự
  • Dùng động từ như follow, establish, create
  • Chú ý ngữ cảnh có thủ tục cố định
  • Đọc nghe nhiều ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'routine'?

A.Efficient
B.Beautiful
C.Customary
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'routine' correctly?

A.She spent her day doing the same routine activity.
B.The routine picture was hanging on the wall.
C.The routine of the flowers blooming was breathtaking.
D.He always ate his routine meal at the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'routine'?

A.Uncommon
B.Standard
C.Chaotic
D.Obsolete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'routine'?

A.Regular
B.Unique
C.Familiar
D.Ordinary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'routine'?

A.The spontaneous adventures of a traveler.
B.The exceptional creativity of an artist.
C.The daily routine of a student going to school.
D.The chaotic unpredictability of a storm.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ