workout - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
work = tham gia vào hoạt động thể chất hoặc tinh thần, out = chỉ sự hoàn thành; 'workout' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và hiện đại định nghĩa một phiên làm việc hoàn chỉnh; hãy tưởng tượng ai đó kết thúc một buổi tập luyện cường độ cao và lau mồ hôi trong khi cảm thấy thành công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình buộc dây giày, hít thở sâu và giữ tư thế. Mỗi động tác trôi qua, cơ thể move nhẹ nhàng, nhịp thở shift theo từng nhịp. Mồ hôi ra, cơ bắp change căng thẳng và thư giãn, và tôi nhận ra mình đang học cách push và pull sức mạnh, đồng thời adjust trọng tâm. Kết thúc, toàn bộ bài tập như một kế hoạch được mở ra, đó là workout của tôi.
Workout trong tiếng Anh thường chỉ một buổi tập thể dục kéo dài, thường có mục tiêu như tăng sức bền, sức mạnh hoặc linh hoạt. Nó cũng có thể chỉ một lịch tập luyện hoặc một kế hoạch tập luyện được duy trì đều đặn. Trong giao tiếp hàng ngày nói 'That was a tough workout' hoặc 'I have a workout at 7'. Ngoài danh từ, cụm động từ 'to work out' có nghĩa là giải quyết vấn đề hoặc tính toán thành công. Kiểm soát ngữ cảnh giúp phân biệt các nghĩa và dùng đúng form.
Người Việt thường nghĩ về workout như một buổi tập cụ thể và dễ nhầm giữa danh từ và động từ; cần chú ý đến ngữ cảnh và văn phong
What is the meaning of 'workout'?
In which sentence is 'workout' used correctly?
Which word is an antonym of 'workout'?
Where would you most likely hear someone mention 'workout'?
Can you think of a situation when you would need to schedule a 'workout'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật