LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workout Ý nghĩa của Từ

  • một buổi tập thể dục
  • một kế hoạch hoặc thói quen tập luyện
  • một thách thức hay nhiệm vụ khó khăn
Illustration for this word

workout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkaʊt/
Mỹ /ˈwɜrkaʊt/
Tiết
workout

workout Từ nguyên của Từ

work = tham gia vào hoạt động thể chất hoặc tinh thần, out = chỉ sự hoàn thành; 'workout' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và hiện đại định nghĩa một phiên làm việc hoàn chỉnh; hãy tưởng tượng ai đó kết thúc một buổi tập luyện cường độ cao và lau mồ hôi trong khi cảm thấy thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình buộc dây giày, hít thở sâu và giữ tư thế. Mỗi động tác trôi qua, cơ thể move nhẹ nhàng, nhịp thở shift theo từng nhịp. Mồ hôi ra, cơ bắp change căng thẳng và thư giãn, và tôi nhận ra mình đang học cách push và pull sức mạnh, đồng thời adjust trọng tâm. Kết thúc, toàn bộ bài tập như một kế hoạch được mở ra, đó là workout của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Workout trong tiếng Anh thường chỉ một buổi tập thể dục kéo dài, thường có mục tiêu như tăng sức bền, sức mạnh hoặc linh hoạt. Nó cũng có thể chỉ một lịch tập luyện hoặc một kế hoạch tập luyện được duy trì đều đặn. Trong giao tiếp hàng ngày nói 'That was a tough workout' hoặc 'I have a workout at 7'. Ngoài danh từ, cụm động từ 'to work out' có nghĩa là giải quyết vấn đề hoặc tính toán thành công. Kiểm soát ngữ cảnh giúp phân biệt các nghĩa và dùng đúng form.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: workout thường là danh từ; to work out là động từ cụm; phân biệt buổi tập vs kế hoạch; nói chuyện thường nhấn mức độ và cường độ; tránh nhầm lẫn; nhất quán thời tết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Workout và to work out luôn là cùng một từ
  • Một buổi workout bắt buộc ở phòng gym
  • to work out chỉ có nghĩa là giải quyết vấn đề
  • Tất cả các buổi tập đều dữ dội
  • Nói I had a quick workout nghe kỳ lắm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ về workout như một buổi tập cụ thể và dễ nhầm giữa danh từ và động từ; cần chú ý đến ngữ cảnh và văn phong

Mẹo Học

  • Phân biệt workout (danh từ) và to work out (động từ)
  • Sử dụng tính từ cụ thể để miêu tả cường độ
  • Kết hợp workout với địa điểm hoặc hoạt động
  • Luyện tập cả hai nghĩa trong câu
  • Học các collocation phổ biến (tough workout, quick workout)
  • Chú ý thì động từ khi nói về giải quyết vấn đề

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'workout'?

A.A type of shoe
B.A musical instrument
C.Physical exercise session
D.A type of computer program
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'workout' used correctly?

A.She played the guitar during her workout.
B.She went to the gym for a workout.
C.I love to read workout books.
D.He fixed his car with a workout.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'workout'?

A.Study
B.Laugh
C.Eat
D.Rest
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you most likely hear someone mention 'workout'?

A.A library
B.At a restaurant
C.On a beach
D.In a gym
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation when you would need to schedule a 'workout'?

A.Visiting a museum
B.Preparing for a sports event
C.Going to a concert
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ