row - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
row → từ tiếng Anh cổ 'rōw'; hãy tưởng tượng một hàng cây được sắp xếp gọn gàng trong vườn, hoặc một nhóm bạn đang ngồi thành hàng bên bờ biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy mái chèo, cúi người về phía trước và đẩy nước về phía sau. Tôi kéo mái chèo với nhịp đều, thuyền trôi đi dưới tôi. Khi dòng nước đổi, tôi điều chỉnh chặt Chẽ cầm nắm, xoay vai để giữ thăng bằng và giữ mái chèo ở nước. Tôi tiếp tục như vậy, nhịp điệu dẫn đường tôi tới khúc cua tiếp theo.
Row là một từ tiếng Anh đa dụng với ba nghĩa chính. Danh từ chỉ một hàng các vật được sắp xếp theo trình tự, ví dụ một hàng sách hoặc một hàng ghế. Động từ có nghĩa là chèo thuyền bằng mái chèo. Ý nghĩa thứ ba, phổ biến chủ yếu ở tiếng Anh Anh, là cãi nhau hay tranh luận với ai đó. Người học nên phân biệt cách phát âm và cách dùng giữa row là hàng và row là chèo thuyền. Các giới từ đi kèm thay đổi tùy ngữ cảnh: in a row, a row of, row with.
Với người Việt, khó nhất là phân biệt row là hàng và row là chèo thuyền; phát âm và giới từ khi dùng cho từng sense cũng là thách thức.
What is the meaning of the word 'row'?
Which sentence uses the word 'row' correctly?
Which word is most similar to 'row'?
What is the opposite of 'row'?
Can you give an example of a real-life context of 'row'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật