LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruddy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruddy Ý nghĩa của Từ

  • có màu đỏ
  • hồng hào
  • biểu thị sức khỏe hay sức sống
Illustration for this word

ruddy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruddy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrʌdi/
Mỹ /ˈrʌdi/
Tiết
ruddy

ruddy Từ nguyên của Từ

ruddy = rud- (đỏ) + -dy (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh trung (ruddi) từ tiếng Anh cổ (rudu) có nghĩa là 'đỏ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vui vẻ với làn da hồng hào, sống động và tràn đầy sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ruddy là một tính từ miêu tả màu đỏ hồng, thường dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc làn da cho thấy sức khỏe hoặc sự sinh động. Đây là sắc đỏ ấm, dịu, chứ không phải đỏ sẫm hay tươi sáng quá. Trong tiếng Anh, ruddy thường mang sắc thái lạc quan hoặc cổ điển. Dành cho người, not for vật thể. Các cụm thường gặp: ruddy glow, ruddy complexion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ruddy chủ yếu cho con người hoặc làn da; không dùng cho đồ vật. Ngụ ý sắc đỏ ấm, hồng hào, không phải đỏ sáng quá. Trong tiếng Anh hiện đại, có thể nghe có phần cổ điển hoặc văn chương. Phối hợp với: khuôn mặt, má, sắc diện. Tránh dùng cho vật thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ruddy luôn có nghĩa là màu đỏ sáng.
  • Có thể dùng cho vật thể và cả người.
  • Gợi ý tức giận hoặc mắt đỏ vì mệt mỏi.
  • Có thể thay thế red trong mọi ngữ cảnh màu sắc.
  • Nó có sắc thái cổ điển, có thể nghe cũ đối với người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ruddy mang một từ mô tả màu sắc ấm, liên hệ tới sức khỏe và sự sống động. Thường dùng cho người; dùng cho vật dễ khiến người học bị lệch nghĩa.

Mẹo Học

  • 1. Liên kết với khuôn mặt đỏ hồng, không dùng cho đồ vật.
  • 2. Nhớ rằng ruddy mang sắc thái ấm và khỏe mạnh.
  • 3. Có thể dùng ở văn nói hoặc văn học nhẹ.
  • 4. Học các cụm: ruddy glow, ruddy complexion.
  • 5. So sánh với 'rosy' để mở rộng từ vựng.
  • 6. Ngữ điệu có thể thay đổi tùy vùng miền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ruddy'?

A.Red
B.Happy
C.Lively
D.Smart
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ruddy' correctly?

A.She received a ruddy response to her question.
B.The ruddy apple tasted delicious.
C.The ruddy sunset painted the sky.
D.His ruddy behavior was unacceptable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ruddy'?

A.Gloomy
B.Pale
C.Rosy
D.Dark
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'ruddy'?

A.Bright
B.Flushed
C.Pasty
D.Muddy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone describe a person as 'ruddy'?

A.Complimenting someone's intelligence
B.Describing a person's complexion
C.Referring to a person's wardrobe
D.Discussing a person's hobbies

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ