LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rudimentary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rudimentary Ý nghĩa của Từ

  • cơ bản và sơ sài
  • ở giai đoạn ban đầu hoặc chưa phát triển
  • liên quan đến các nguyên tắc cơ bản nhất
Illustration for this word

rudimentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rudimentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌruːdɪˈmɛntəri/
Mỹ /ˌruːdɪˈmɛnˌtɛri/
Tiết
rudimentary

rudimentary Từ nguyên của Từ

Rudimentary có nguồn gốc từ 'rudiment' (gốc) + hậu tố '-ary'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rudimentum', có nghĩa là 'các nguyên tắc đầu tiên của một chủ đề', qua tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một đứa trẻ học viết những chữ cái đầu tiên của mình, đại diện cho một kỹ năng cơ bản vẫn chưa được mài giũa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ rudimentary miêu tả một cái gì đó cơ bản, đơn giản hoặc chưa phát triển, thường là hình thức đầu tiên trước khi cải thiện. Nó ngụ ý thiếu tinh xảo hay hoàn thiện, nhưng không nhất thiết chất lượng kém. Bạn có thể nói về một bản phác thảo rudimentary chỉ vài nét, sự hiểu biết rudimentary về một khái niệm, hoặc một hệ thống rudimentary với các chức năng hạn chế. Trong sinh học, các cơ quan rudimentary là chưa phát triển hoặc vestigial. Từ này xuất phát từ danh từ rudiment và hậu tố -ary, bắt nguồn từ Latin rudimentum nghĩa là các nguyên lý đầu tiên của một môn học. Người học thường nhầm nó với basic hay fundamental; nhớ rằng rudimentary nhấn mạnh giai đoạn đầu, chưa hoàn chỉnh chứ không phải phiên bản đầy đủ, được hoàn thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng khi mô tả một hình thức ban đầu hoặc đơn giản.
  • - Nó ngụ ý sự chưa hoàn chỉnh hoặc cần phát triển.
  • - Có thể có sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, nhưng không nhất thiết nói về chất lượng kém.
  • - Khác với phiên bản phát triển và trau chuốt hơn.
  • - Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là điều gì đó quá简单 hoặc xuất sắc.
  • Trong mọi ngữ cảnh nó không giống như basic hoặc fundamental.
  • Chỉ có thể mô tả con người, không phải đối tượng hay hệ thống.
  • Vốn có thái độ tiêu cực mạnh mẽ.
  • Có thể thay thế basic hoặc fundamental trong bất kỳ câu nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Rudimentar chỉ giai đoạn đầu chưa phát triển. Người học thường nhầm với cơ bản, bỏ qua ý nghĩa chưa được hoàn thiện.

Mẹo Học

  • Rudimentary nhấn mạnh trạng thái sớm, chưa phát triển.
  • Khác với basic ở chỗ thiếu tinh chỉnh và hoàn thiện.
  • Thường dùng để mô tả quá trình, kế hoạch hoặc kỹ năng.
  • Kết hợp với từ bổ nghĩa như 'chỉ', 'ban đầu'.
  • Xem ngữ cảnh (học thuật vs thông thường).
  • Nhớ gốc từ: rudiment + ary.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rudimentary' mean?

A.Advanced and complex
B.Basic and simple
C.Highly developed
D.Completely refined
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rudimentary' correctly?

A.She painted a rudimentary masterpiece that took years to complete.
B.The cake was rudimentary and had many layers.
C.His understanding of the topic was rudimentary and lacked depth.
D.Their rudimentary knowledge of the subject made them experts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'rudimentary'?

A.Basic
B.Sophisticated
C.Intricate
D.Advanced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rudimentary'?

A.Complex
B.Fundamental
C.Simple
D.Elementary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is rudimentary?

A.An experienced developer creates sophisticated software from scratch.
B.When a child learns to write their name for the first time.
C.A scholar presents advanced research at a conference.
D.An artist showcases a detailed painting at a gallery.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ