rudimentary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rudimentary có nguồn gốc từ 'rudiment' (gốc) + hậu tố '-ary'. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rudimentum', có nghĩa là 'các nguyên tắc đầu tiên của một chủ đề', qua tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một đứa trẻ học viết những chữ cái đầu tiên của mình, đại diện cho một kỹ năng cơ bản vẫn chưa được mài giũa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ rudimentary miêu tả một cái gì đó cơ bản, đơn giản hoặc chưa phát triển, thường là hình thức đầu tiên trước khi cải thiện. Nó ngụ ý thiếu tinh xảo hay hoàn thiện, nhưng không nhất thiết chất lượng kém. Bạn có thể nói về một bản phác thảo rudimentary chỉ vài nét, sự hiểu biết rudimentary về một khái niệm, hoặc một hệ thống rudimentary với các chức năng hạn chế. Trong sinh học, các cơ quan rudimentary là chưa phát triển hoặc vestigial. Từ này xuất phát từ danh từ rudiment và hậu tố -ary, bắt nguồn từ Latin rudimentum nghĩa là các nguyên lý đầu tiên của một môn học. Người học thường nhầm nó với basic hay fundamental; nhớ rằng rudimentary nhấn mạnh giai đoạn đầu, chưa hoàn chỉnh chứ không phải phiên bản đầy đủ, được hoàn thiện.
Rudimentar chỉ giai đoạn đầu chưa phát triển. Người học thường nhầm với cơ bản, bỏ qua ý nghĩa chưa được hoàn thiện.
What does the word 'rudimentary' mean?
Which sentence uses 'rudimentary' correctly?
Which word is a synonym for 'rudimentary'?
What is an antonym for 'rudimentary'?
Can you think of a real-life context where something is rudimentary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật